KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Giải Hạng 2 Trung Quốc
15/04 15:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Giải Hạng 2 Trung Quốc
Cách đây
25-04
2026
Shenzhen 2028
Guangdong Mingtu
10 Ngày
Giải Hạng 2 Trung Quốc
Cách đây
29-04
2026
Guangzhou dandelion FC
Shenzhen 2028
14 Ngày
Giải Hạng 2 Trung Quốc
Cách đây
05-05
2026
Shenzhen 2028
Jiangxi Liansheng
20 Ngày
Cúp FA Trung Quốc
Cách đây
18-04
2026
Wuhan Lianzhen
Xiamen1026
2 Ngày
Giải Hạng 2 Trung Quốc
Cách đây
25-04
2026
Xiamen1026
Wuhan Three Towns B
10 Ngày
Giải Hạng 2 Trung Quốc
Cách đây
29-04
2026
Ganzhou Ruishi
Xiamen1026
14 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Shenzhen 2028 và Xiamen1026 vào 15:00 ngày 15/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+5'
Pan Yuchen
Li P.Hongbin Hu
88'
86'
Zhang Shuai
86'
Shi YunfengLetian Shi
Lehang LiZiyang Wang
83'
71'
Cui WeiZhang Yuxuan
Yongsu HuangWenjing Jiang
68'
Hongbin HuWei Chen
68'
60'
Pan YuchenJiayi Gu
Chen ZiwenZishun Huang
54'
Lehang LiZihao Shi
54'
Luo KaisaJieqing Hai
46'
46'
Lu Cheng HeYuchen Wu
31'
Ziming LiuNu ai li·Zi ming
Keqi Huang
26'
18'
Letian ShiZiming Liu
Jieqing HaiLuan Cheng
9'
Zihao ShiZinan Yuan
5'
Đội hình
Chủ 4-4-1-1
4-4-2 Khách
43
Yuan J.
Li Yuefeng
14
Li Mingjie
Wei Wu
2255
Huang Keqi
Abdurahman Abdukiram
65
Jieqing Hai
Shuai Z.
3545
Yuan Z.
Mingli He
5517
Shi Z.
Gu Jiayi
396
Luan Cheng
Zhang Yuxuan
198
Chen W.
Yuchen Wu
1547
Huang Z.
Zimin Nuali
1749
Jiang W.
Shi L.
1157
Wang Ziyang
Liu Ziming
7Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.8 | Bàn thắng | 2.2 |
| 1.7 | Bàn thua | 0.9 |
| 9.1 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.3 |
| 5.7 | Phạt góc | 5 |
| 1.4 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 11.7 | Phạm lỗi | 12.7 |
| 55.8% | Kiểm soát bóng | 42.7% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 15% | 9% | 1~15 | 20% | 18% |
| 17% | 14% | 16~30 | 2% | 6% |
| 12% | 19% | 31~45 | 17% | 12% |
| 12% | 19% | 46~60 | 26% | 18% |
| 15% | 19% | 61~75 | 17% | 31% |
| 25% | 17% | 76~90 | 14% | 12% |