KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Giải Hạng 2 Trung Quốc
15/04 18:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Giải Hạng 2 Trung Quốc
Cách đây
25-04
2026
Xiamen1026
Wuhan Three Towns B
9 Ngày
Giải Hạng 2 Trung Quốc
Cách đây
29-04
2026
Guizhou Guiyang Athletic FC
Wuhan Three Towns B
14 Ngày
Giải Hạng 2 Trung Quốc
Cách đây
04-05
2026
Wuhan Three Towns B
Hubei Chufengheli FC
19 Ngày
Giải Hạng 2 Trung Quốc
Cách đây
24-04
2026
Chengdu Rongcheng B
Ganzhou Ruishi
9 Ngày
Giải Hạng 2 Trung Quốc
Cách đây
29-04
2026
Chengdu Rongcheng B
Hangzhou Linping Wuyue
14 Ngày
Giải Hạng 2 Trung Quốc
Cách đây
04-05
2026
Chengdu Rongcheng B
Guangdong Mingtu
19 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Wuhan Three Towns B và Chengdu Rongcheng B vào 18:30 ngày 15/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
88'
Ezimet Qeyser
80'
Hong XuYao Zixuan
80'
Huang JunjieZhang Zili
Haonan W.Xinjie He
78'
75'
Yao ZixuanMoyu Li
Weiwei ZouWu Junhao
71'
Tan JiayeJingyang Ruan
68'
61'
Zhang Zili
60'
Wanzhun Qin
Zhenyang Zhang
48'
46'
Ke LiWang Yueheng
Li ZiganLiu Yiheng
46'
Yunan GaoYifan Ke
46'
Weilang JiangYang Fan
46'
45+3'
Ezimet Qeyser
41'
Ziteng Wang
Yifan Ke
33'
24'
Yao Zixuan
Tianxiang Yu
21'
Đội hình
Chủ 4-4-2
4-2-3-1 Khách
1
Jianqiu He
Peng Haochen
5548
Tianxiang Yu
Wang Ziteng
594
Memetimin Zikrulla
Wenhao Dai
1726
Jingyang Ruan
Zhetao Liu
1560
Yifan Ke
Siliang Chen
5311
Wu Junhao
Zhang Z.
756
Zhang Zhenyang
Q.Ezimet
456
Yang Fan
Wang Yueheng
2755
Zhu Wenchuan
Qin Wanzhun
318
He Xinjie
Li Moyu
489
Liu Yiheng
Yao Zixuan
29Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.9 | Bàn thắng | 1.2 |
| 0.9 | Bàn thua | 0.9 |
| 9.8 | Bị sút trúng mục tiêu | 13 |
| 4.4 | Phạt góc | 3.5 |
| 2.2 | Thẻ vàng | 1.2 |
| 14.2 | Phạm lỗi | 12.2 |
| 54.3% | Kiểm soát bóng | 48.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 12% | 15% | 1~15 | 16% | 23% |
| 16% | 9% | 16~30 | 20% | 6% |
| 9% | 13% | 31~45 | 16% | 26% |
| 9% | 25% | 46~60 | 20% | 13% |
| 22% | 17% | 61~75 | 16% | 10% |
| 29% | 19% | 76~90 | 10% | 20% |