KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Ấn Độ
15/04 21:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Ấn Độ
Cách đây
18-04
2026
Kerala Blasters FC
Jamshedpur FC
2 Ngày
VĐQG Ấn Độ
Cách đây
23-04
2026
Kerala Blasters FC
Odisha FC
8 Ngày
VĐQG Ấn Độ
Cách đây
10-05
2026
Kerala Blasters FC
Mohammedan SC
24 Ngày
VĐQG Ấn Độ
Cách đây
19-04
2026
Northeast United
Mohun Bagan
4 Ngày
VĐQG Ấn Độ
Cách đây
24-04
2026
Northeast United
FC Goa
8 Ngày
VĐQG Ấn Độ
Cách đây
02-05
2026
Inter Kashi
Northeast United
16 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Kerala Blasters FC và Northeast United vào 21:00 ngày 15/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Vibin Mohanan
90+1'
90'
Mohammed Arshaf
88'
Lalrinzuala Lalbiaknia
82'
Lalbiakdika VanlalvungaM. S. Jithin
82'
P Ankith PParthib Gogoi
72'
Robin YadavRedeem Tlang
Fallou Ndiaye
71'
70'
Macarton Nickson
64'
Macarton NicksonMuthu Irulandi Mayakkannan
64'
Lalrinzuala LalbiakniaBekey Oram
Matias HernandezKevin Yoke
59'
Francisco Feuillassier AbaloKarim Benarif
58'
43'
Jose Andres Rodriguez Gaitan
Jose Andres Rodriguez Gaitan
41'
40'
Asheer Akhtar
22'
Muthu Irulandi Mayakkannan
Đội hình
Chủ 5-4-1
4-4-2 Khách
31
A.Shaikh
G.Singh
15
Saheef M.
Tlang R.
2213
Farooq Bhat D.
Akhtar A.
1244
Ndiaye F.
Oram B.
2363
Yumnam B.
Andy
184
H.Ruivah
Jithin M. S.
8039
Yoke K.
Mayakkannan M. I.
136
Lallawmawma F.
Samte B.
778
Mohanan V.
Samperio J.
725
Benarif K.
M.Arshaf
297
Bertomeu V.
Gogoi P.
11Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.8 | Bàn thắng | 1.2 |
| 1.4 | Bàn thua | 1.9 |
| 11.5 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.7 |
| 4.6 | Phạt góc | 4.7 |
| 2.8 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 11.9 | Phạm lỗi | 11.9 |
| 50.5% | Kiểm soát bóng | 53.1% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 8% | 10% | 1~15 | 11% | 12% |
| 5% | 18% | 16~30 | 11% | 10% |
| 13% | 10% | 31~45 | 25% | 10% |
| 22% | 13% | 46~60 | 9% | 0% |
| 19% | 15% | 61~75 | 15% | 38% |
| 30% | 32% | 76~90 | 27% | 28% |