KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Bulgaria
15/04 22:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Cherno More Varna và CSKA 1948 Sofia vào 22:00 ngày 15/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Nikolay KostadinovVasil Panayotov
90+1'
Jorge Padilla
88'
Zhivko Atanasov
82'
81'
Atanas Iliev
72'
Frederic MacielElias Franco
72'
Andre HoffmannPeter Vitanov
72'
Atanas IlievMamadou Diallo
61'
Florian Krebs
Daniel Jesus Martin Gil
53'
Berk BeyhanDavid Teles
46'
Asen DonchevAsen Chandarov
46'
Andreas CalcanDimitar Tonev
46'
Nikolay ZlatevCelso Sidney
46'
Asen Chandarov
45+3'
42'
Mamadou Diallo
41'
Marto BoychevYohann Magnin
24'
Brian Gabriel Sobrero
15'
Lasha Dvali
7'
Elias FrancoLasha Dvali
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
81
Kristian Tomov
Dimitar Sheytanov
1315
Daniel Jesus Martin Gil
Grivic D.
964
Rosen Stefanov
Parkhomenko E.
63
Atanasov Z.
Dvali L.
212
Panov T.
Ognjen Gasevic
2224
David Teles
Magnin Y.
810
Chandarov A.
Vitanov P.
3423
Tonev D.
Brian Gabriel Sobrero
2071
Panayotov V.
Krebs F.
239
Padilla J.
Franco E.
7777
Sidney C.
Diallo M.
93Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.8 | Bàn thắng | 1.4 |
| 0.8 | Bàn thua | 1.3 |
| 8.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.1 |
| 4.5 | Phạt góc | 4.4 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 13.8 | Phạm lỗi | 12.6 |
| 49.7% | Kiểm soát bóng | 50.9% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 8% | 14% | 1~15 | 12% | 12% |
| 13% | 12% | 16~30 | 18% | 5% |
| 17% | 18% | 31~45 | 15% | 35% |
| 8% | 10% | 46~60 | 28% | 20% |
| 17% | 23% | 61~75 | 9% | 7% |
| 33% | 18% | 76~90 | 15% | 17% |