KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

VĐQG Slovenia
16/04 22:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
VĐQG Slovenia
Cách đây
19-04
2026
NK Aluminij
NK Bravo
3 Ngày
Cúp Slovenia
Cách đây
22-04
2026
NK Bravo
NK Aluminij
6 Ngày
VĐQG Slovenia
Cách đây
25-04
2026
NK Publikum Celje
NK Aluminij
9 Ngày
VĐQG Slovenia
Cách đây
19-04
2026
NK Mura 05
NK Publikum Celje
2 Ngày
VĐQG Slovenia
Cách đây
25-04
2026
Domzale
NK Mura 05
9 Ngày
VĐQG Slovenia
Cách đây
02-05
2026
NK Mura 05
FC Koper
16 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa NK Aluminij và NK Mura 05 vào 22:00 ngày 16/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+1'
Vanja Kulenovic
80'
Jan KovacicHerve Mattia Gotter
80'
Niko KasaloMatija Boben
Adriano Bloudek
78'
Behar Feta
74'
Uros KorunAmir Feratovic
73'
Marko SimonicMatic Vrbanec
73'
Josip PejicIvijan Svrznjak
73'
71'
Vanja KulenovicLuka Turudija
Stefanos Evangelou
66'
61'
Kenan Kurtovic
Rok MaherEric Taylor
54'
50'
Luka Turudija
46'
Faad SanaGodwin Agbevor
46'
Nejc AjhmajerSacha Komljenovic
Eric Taylor
35'
19'
Godwin Agbevor

Đội hình

Chủ 3-5-2
3-5-2 Khách
22
Rozman M.
Nejc Dermastija
1
5
Feratovic A.
Matija Boben
42
41
Evangelou S.
Borna Proleta
26
4
Rok Schaubach
Jelic Balta I.
5
42
Vid Koderman
Agbevor G.
18
7
Eric Taylor
Alen Korosec
88
14
Tomislav Jagic
Turudija L.
16
13
Vrbanec M.
Kouter N.
10
11
Behar Feta
Sacha Komljenovic
24
20
Svrznjak I.
Rose F.
9
25
Lukas Ceh
Kenan Kurtovic
30
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.6Bàn thắng0.9
1.6Bàn thua1.8
12.5Bị sút trúng mục tiêu9.5
4.1Phạt góc4.9
2.5Thẻ vàng2.9
15.1Phạm lỗi20
47.2%Kiểm soát bóng46.4%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
18%20%1~1515%19%
6%11%16~3016%21%
20%22%31~4522%13%
15%13%46~6011%13%
10%13%61~7515%11%
28%18%76~9018%21%