KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Cúp FA
26/04 21:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
04-05
2026
Chelsea FC
Nottingham Forest
8 Ngày
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
09-05
2026
Liverpool
Chelsea FC
12 Ngày
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
17-05
2026
Chelsea FC
Tottenham Hotspur
21 Ngày
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
02-05
2026
Leeds United
Burnley
5 Ngày
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
12-05
2026
Tottenham Hotspur
Leeds United
15 Ngày
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
17-05
2026
Leeds United
Brighton Hove Albion
21 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Chelsea FC và Leeds United vào 21:00 ngày 26/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Liam DelapJoão Pedro Junqueira de Jesus
90+8'
Pedro Neto
90+4'
90+4'
Jayden Bogle
86'
Sean LongstaffBrenden Aaronson
84'
Lukas Nmecha
78'
Ethan Ampadu
Cole Jermaine Palmer
77'
76'
Pascal Struijk
74'
Degnand Wilfried GnontoNoah Okafor
74'
Lukas NmechaAo Tanaka
Cole Jermaine PalmerAlejandro Garnacho
71'
Andrey SantosRomeo Lavia
66'
Moises Caicedo
60'
46'
Anton StachJaka Bijol
46'
Joe RodonJames Justin
Enzo FernandezPedro Neto
23'

Đội hình

Chủ 4-2-3-1
3-4-2-1 Khách
1
Sanchez R.
Perri L.
1
3
Cucurella M.
Justin J.
24
4
Adarabioyo T.
Bijol J.
15
23
Chalobah T.
Struijk P.
5
27
Gusto M.
Bogle J.
2
25
Caicedo M.
Ampadu E.
4
45
Lavia R.
Tanaka A.
22
49
Garnacho A.
Gudmundsson G.
3
8
Fernandez E.
Aaronson B.
11
7
Neto P.
Okafor N.
19
20
Joao Pedro
Calvert-Lewin D.
9
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.5Bàn thắng1.3
2.2Bàn thua0.8
10.3Bị sút trúng mục tiêu12.4
6.4Phạt góc4.9
1.6Thẻ vàng2
8.3Phạm lỗi12
55.5%Kiểm soát bóng47.6%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
6%12%1~1518%6%
11%14%16~3010%14%
20%22%31~4514%8%
20%16%46~6014%16%
15%18%61~7520%20%
22%18%76~9022%33%