KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Cúp Phần Lan
15/04 22:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Finland - Kakkonen Lohko
Cách đây
18-04
2026
PK Keski Uusimaa(PKKU)
RoPS Rovaniemi
2 Ngày
Finland - Kakkonen Lohko
Cách đây
25-04
2026
Oulun LS
PK Keski Uusimaa(PKKU)
9 Ngày
Finland - Kakkonen Lohko
Cách đây
02-05
2026
PK Keski Uusimaa(PKKU)
SalPa
16 Ngày
Hạng 2 Phần Lan
Cách đây
19-04
2026
MP Mikkeli
KaPa Helsinki
3 Ngày
Hạng 2 Phần Lan
Cách đây
25-04
2026
FC Haka
KaPa Helsinki
10 Ngày
Hạng 2 Phần Lan
Cách đây
02-05
2026
KaPa Helsinki
JIPPO
17 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa PK Keski Uusimaa(PKKU) và KaPa Helsinki vào 22:00 ngày 15/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90'
Yllson Lika
78'
70'
Yllson Lika
Noakim Lokake
53'
51'
Heinonen O.
43'
Aito Pitkanen
Otto-Eemeli Niemelä
16'

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
2Bàn thắng1.3
2.1Bàn thua1
10.6Bị sút trúng mục tiêu9.3
5.9Phạt góc4.3
1.9Thẻ vàng1.7
12.4Phạm lỗi10.3
46.8%Kiểm soát bóng48.4%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
11%9%1~1515%9%
11%13%16~3016%11%
24%13%31~4513%11%
11%17%46~6016%17%
17%15%61~7513%17%
24%29%76~9025%32%