KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Finland - Kakkonen Lohko
Cách đây
19-04
2026
Lahden Reipas
FC Kiffen
3 Ngày
Finland - Kakkonen Lohko
Cách đây
25-04
2026
FC Kiffen
PPJ Akatemia
9 Ngày
Finland - Kakkonen Lohko
Cách đây
02-05
2026
FC Kiffen
Atlantis
16 Ngày
Finland - Kakkonen Lohko
Cách đây
18-04
2026
HPS
PuiU
2 Ngày
Finland - Kakkonen Lohko
Cách đây
25-04
2026
PuiU
Union Plaani
9 Ngày
Finland - Kakkonen Lohko
Cách đây
03-05
2026
PPJ Akatemia
PuiU
17 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa FC Kiffen và PuiU vào 00:00 ngày 16/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
6-7
6-7
6-6
5-6
Sebastian Nuorala
Arttu Loukiainen
5-5
4-5
4-4
3-4
Ilmari Lappalainen
3-3
3-3
Michele Desalegen
Romy Nevalainen
3-2
3-2
Hamza Assehnoun
3-2
2-2
Abdirisaq Hussein
Riku Veli Niska
2-1
1-1
Egzon Mehmeti
Akseli Lehtojuuri
1-0
0-0
81'
Abdirisaq Hussein
Janne Partanen
75'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2 | Bàn thắng | 1.7 |
| 2.1 | Bàn thua | 2.2 |
| 10.2 | Bị sút trúng mục tiêu | 11 |
| 5.4 | Phạt góc | 4.6 |
| 2.5 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 12.2 | Phạm lỗi | 11 |
| 57.2% | Kiểm soát bóng | 47.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 21% | 14% | 1~15 | 10% | 12% |
| 8% | 8% | 16~30 | 23% | 12% |
| 10% | 20% | 31~45 | 10% | 16% |
| 13% | 16% | 46~60 | 20% | 14% |
| 23% | 12% | 61~75 | 11% | 12% |
| 23% | 28% | 76~90 | 25% | 34% |