KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Na Uy
16/04 00:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Na Uy
Cách đây
19-04
2026
Sarpsborg 08 FF
Tromso IL
3 Ngày
VĐQG Na Uy
Cách đây
26-04
2026
Tromso IL
Sandefjord
10 Ngày
VĐQG Na Uy
Cách đây
30-04
2026
Tromso IL
Brann
14 Ngày
VĐQG Na Uy
Cách đây
19-04
2026
Valerenga
Lillestrom
3 Ngày
VĐQG Na Uy
Cách đây
27-04
2026
Lillestrom
Bodo Glimt
11 Ngày
VĐQG Na Uy
Cách đây
03-05
2026
Lillestrom
Sarpsborg 08 FF
17 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Tromso IL và Lillestrom vào 00:00 ngày 16/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
87'
Gustav Kjolstad NyheimEric Kitolano
87'
Linus AlperudVladimiro Etson Antonio Felix
Sander InnvaerAlexander Thongla-Iad Warneryd
81'
Vetle SkjaervikLeo Cornic
81'
80'
Markus Seehusen Karlsbakk
Leo Cornic
73'
73'
Winston Robin Yaw Paintsil
67'
Kparobo AriehriThomas Olsen
67'
Camil JebaraSalieu Drammeh
Heine LarsenLars Olden Larsen
46'
26'
Ylldren Ibrahimaj
Đội hình
Chủ 5-3-2
4-1-4-1 Khách
1
Haugaard J.
Dahlberg P.
1229
A.Warneryd
Ranger L.
225
A.Kinteh
Gabrielsen R.
2821
Kvalvagnes Guddal T.
Jenssen U.
2330
Vadebu I.
Paintsil Y.
262
Cornic L.
Ibrahimaj Y.
296
Hjerto-Dahl J.
Drammeh S.
1511
Jenssen R.
Karlsbakk M.
85
Edvardsson D.
Kitolano E.
179
D.Braut
Vladimiro Etson Antonio Felix
207
Larsen L.
Olsen T.
10Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.5 | Bàn thắng | 2.2 |
| 0.4 | Bàn thua | 1.6 |
| 5 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.3 |
| 5.9 | Phạt góc | 4.1 |
| 0.9 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 10.5 | Phạm lỗi | 10.2 |
| 51.9% | Kiểm soát bóng | 52.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 23% | 11% | 1~15 | 6% | 10% |
| 11% | 10% | 16~30 | 31% | 7% |
| 17% | 11% | 31~45 | 13% | 26% |
| 23% | 20% | 46~60 | 10% | 31% |
| 11% | 22% | 61~75 | 20% | 10% |
| 13% | 21% | 76~90 | 17% | 13% |