KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

VĐQG Bulgaria
16/04 00:30

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Cúp Bulgaria
Cách đây
22-04
2026
FC Arda Kardzhali
Lokomotiv Plovdiv
6 Ngày
Cúp Bulgaria
Cách đây
30-04
2026
Lokomotiv Plovdiv
FC Arda Kardzhali
14 Ngày
Cúp Bulgaria
Cách đây
21-04
2026
Ludogorets Razgrad
CSKA Sofia
5 Ngày
Cúp Bulgaria
Cách đây
29-04
2026
CSKA Sofia
Ludogorets Razgrad
13 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Arda và Ludogorets Razgrad vào 00:30 ngày 16/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+3'
Erick Marcus
80'
Filip KalocPedro Henrique Naressi Machado,Pedrinho
Patrick LuanWilson Samake
80'
Viacheslav VelievGustavo Cascardo
79'
Emil ViyachkiAntonio Vutov
79'
75'
Pedro Henrique Naressi Machado,Pedrinho
70'
Francisco Javier Hidalgo GomezJoel Andersson
68'
Rwan Philipe Rodrigues de Souza CruzDeroy Duarte
66'
Petar Stanic
Gustavo Cascardo
62'
David IdowuSerkan Yusein
57'
44'
Deroy Duarte
11'
Anton Nedyalkov
Dimitar VelkovskiAtanas Kabov
4'

Đội hình

Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
1
Gospodinov A.
Bonmann H.
39
35
Velkovski D.
Andersson J.
2
6
Krachunov P.
Kurtulus E.
15
93
Eboa F.
Verdon O.
24
2
Cascardo
Nedyalkov A.
3
20
Yusein S.
Pedro Naressi
30
18
Huseynov C.
Duarte D.
23
8
Kabov A.
Erick Marcus
77
39
Vutov A.
Petar Stanic
14
10
Kovachev S.
Chochev I.
18
30
Wilson Samake
Duah K.
9
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.4Bàn thắng2
0.7Bàn thua0.8
8.1Bị sút trúng mục tiêu7.6
3.6Phạt góc7
2.1Thẻ vàng2.6
12Phạm lỗi11.1
47.4%Kiểm soát bóng61.5%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
11%10%1~158%19%
18%12%16~3034%13%
27%16%31~4520%22%
13%16%46~6011%13%
11%16%61~7514%5%
18%27%76~9011%25%