KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Cup Mỹ Mở rộng
15/04 06:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
USL Championship Mỹ
Cách đây
19-04
2026
Louisville City FC
Sporting Jax
3 Ngày
USL Championship Mỹ
Cách đây
03-05
2026
Detroit City
Louisville City FC
18 Ngày
USL Championship Mỹ
Cách đây
10-05
2026
Louisville City FC
Pittsburgh Riverhounds
25 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
19-04
2026
Toronto FC
Austin FC
3 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
23-04
2026
San Jose Earthquakes
Austin FC
8 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
26-04
2026
Austin FC
Houston Dynamo
11 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Louisville City FC và Austin FC vào 06:00 ngày 15/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+4'
Hugo Fauroux
90+4'
70'
Calvin FodreyJoseph Yeramid Rosales Erazo
67'
Brendan Hines-Ike
64'
Jon Bell
Taylor Davila
52'
Tola ShowunmiEmanuel Perez
32'
Sean TotschTaylor Davila
26'
Emanuel Perez
11'

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
2.1Bàn thắng1
1.2Bàn thua1.6
8.2Bị sút trúng mục tiêu16.7
9.1Phạt góc5.4
1.9Thẻ vàng2
11.2Phạm lỗi10.3
53.8%Kiểm soát bóng48%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
15%7%1~156%9%
25%9%16~3023%16%
8%31%31~4523%20%
16%12%46~6010%13%
15%9%61~7516%7%
20%24%76~9020%30%