KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Cup Mỹ Mở rộng
15/04 06:30

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
USL Championship Mỹ
Cách đây
19-04
2026
Pittsburgh Riverhounds
Detroit City
3 Ngày
USL Championship Mỹ
Cách đây
03-05
2026
Detroit City
Louisville City FC
17 Ngày
USL Championship Mỹ
Cách đây
10-05
2026
Hartford Athletic
Detroit City
24 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
19-04
2026
FC Cincinnati
Chicago Fire
4 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
26-04
2026
Chicago Fire
Sporting Kansas City
11 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
03-05
2026
Chicago Fire
FC Cincinnati
18 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Detroit City và Chicago Fire vào 06:30 ngày 15/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Chisom Egbuchulam
90+1'
86'
Joel Waterman
86'
80'
Puso Dithejane
Darren Smith
79'
60'
Sergio Oregel
Darren Smith
38'
36'
Jason ShokalookDavid Poreba
34'
Jason ShokalookPhilip Zinckernagel
14'
Mauricio Pineda

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.5Bàn thắng1.7
0.5Bàn thua1.3
8.6Bị sút trúng mục tiêu11.6
6.4Phạt góc4.3
1Thẻ vàng2.4
13Phạm lỗi14.3
55.6%Kiểm soát bóng50.7%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
10%20%1~1519%6%
10%12%16~3019%10%
25%13%31~4516%12%
15%10%46~608%24%
17%15%61~7516%16%
20%27%76~9019%28%