KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Bulgaria
16/04 23:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa PFK Montana và Slavia Sofia vào 23:30 ngày 16/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+4'
Lazar Marin
90'
Luka IvanovDosso M.
BejiUmaro Balde
86'
Ivan KokonovTomas Azevedo
86'
85'
Vladimir MedvedEmil Stoev
85'
Marko MileticYanis Guermouche
75'
Emilian GogevShopov G.
Anton TungarovIvaylo Markov
66'
Philip EjikeBoris Dimitrov
61'
Đội hình
Chủ 3-2-4-1
4-2-3-1 Khách
1
Rosa M.
Levi Ntumba
125
Markov I.
Diego
8718
Kostadin Stoynev Iliev
Malembana D.
1513
Jorginho Soares
Nikola Savic
414
Burov D.
Marin L.
2416
Carmona Sierra D.
Dosso M.
1110
Todorov A.
Minchev I.
7327
Tomas Azevedo
Stoev E.
7724
Tsingaras A.
Shopov G.
520
Umaro Balde
Balov K.
187
Dimitrov B.
Yanis Guermouche
10Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.1 | Bàn thắng | 1.5 |
| 1.2 | Bàn thua | 1.5 |
| 8.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 16 |
| 3.5 | Phạt góc | 3.2 |
| 1.9 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 9.7 | Phạm lỗi | 10.5 |
| 42.4% | Kiểm soát bóng | 44.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 5% | 14% | 1~15 | 16% | 7% |
| 15% | 20% | 16~30 | 20% | 12% |
| 15% | 22% | 31~45 | 18% | 28% |
| 30% | 14% | 46~60 | 13% | 10% |
| 25% | 8% | 61~75 | 13% | 15% |
| 10% | 18% | 76~90 | 16% | 23% |