KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng 4 Anh
17/04 02:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng 4 Anh
Cách đây
24-04
2026
Salford City
Bromley
7 Ngày
Hạng 4 Anh
Cách đây
02-05
2026
Bromley
Walsall
15 Ngày
Hạng 4 Anh
Cách đây
22-04
2026
Cambridge United
Grimsby Town
4 Ngày
Hạng 4 Anh
Cách đây
25-04
2026
Cambridge United
Barrow
8 Ngày
Hạng 4 Anh
Cách đây
02-05
2026
Crewe Alexandra
Cambridge United
15 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Bromley và Cambridge United vào 02:00 ngày 17/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Damola AjayiJude Arthurs
90+5'
90+4'
Elliott NevittKnight B.
90+4'
Michael MorrisonLiam Bennett
Omar Sowunmi
90+3'
90+1'
Korey Smith
Corey WhitelyBen Thompson
84'
William HondermarckBen Krauhaus
84'
73'
Korey SmithSullay KaiKai
73'
James BrophyAdam Mayor
51'
Louis AppereShayne Lavery
47'
Dominic Ball
Đội hình
Chủ 3-4-2-1
3-4-2-1 Khách
1
G.Smith
Walton J.
123
Medley Z.
Gibbons J.
2617
Byron Webster
M.Jobe
235
Sowunmi O.
Watts K.
611
Pinnock M.
Bennett L.
220
J.Arthurs
Ruddock P.
174
A.Charles
Ball D.
426
Ifill M.
A.Mayor
158
Thompson B.
Knight B.
147
B.Krauhaus
Kaikai S.
1114
Kabamba N.
Lavery S.
19Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.2 | Bàn thắng | 1.6 |
| 0.9 | Bàn thua | 0.5 |
| 13.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 6.7 |
| 5.2 | Phạt góc | 6.5 |
| 2.2 | Thẻ vàng | 0.9 |
| 10.3 | Phạm lỗi | 9.8 |
| 47.7% | Kiểm soát bóng | 53.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 11% | 12% | 1~15 | 21% | 8% |
| 13% | 5% | 16~30 | 9% | 16% |
| 16% | 20% | 31~45 | 21% | 20% |
| 18% | 20% | 46~60 | 12% | 8% |
| 18% | 11% | 61~75 | 12% | 16% |
| 20% | 29% | 76~90 | 21% | 29% |