KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Úc
17/04 16:35
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Úc
Cách đây
25-04
2026
Western Sydney Wanderers
Melbourne Victory FC
8 Ngày
VĐQG Úc
Cách đây
25-04
2026
Newcastle Jets FC
Central Coast Mariners FC
7 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Melbourne Victory FC và Newcastle Jets FC vào 16:35 ngày 17/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Joshua Rawlins
90+1'
89'
Eli Adams
Louis D ArrigoJordi Valadon
82'
Clarismario Santos RodrigusNishan Velupillay
82'
81'
Alex NunesClayton John Taylor
70'
Ben GibsonLachlan Rose
Matthew GrimaldiKeegan Jelacic
65'
57'
Xavier BertoncelloZach Clough
44'
Max Burgess
Charles NdukaFranco Lino
34'
Charles NdukaJoshua Rawlins
31'
Roderick Jefferson Goncalves Miranda
25'
19'
Eli AdamsMax Burgess
15'
Eli Adams
Đội hình
Chủ 3-4-3
4-3-3 Khách
40
J.Warshawsky
Delianov J.
12
Davidson J.
Bertolissio J.
2221
Roderick
Grozos K.
1715
S.Esposito
Natta M.
3318
Lino F.
Wilmering D.
238
Valadon J.
Clough Z.
1010
Genreau D.
Burgess M.
1422
Rawlins J.
Bayliss
817
Velupillay N.
Adams E.
744
Charles Nduka
Rose L.
923
Jelacic K.
C.Taylor
13Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2 | Bàn thắng | 1.9 |
| 1.3 | Bàn thua | 1.2 |
| 10.9 | Bị sút trúng mục tiêu | 16 |
| 7 | Phạt góc | 4.7 |
| 1.9 | Thẻ vàng | 0.9 |
| 8.8 | Phạm lỗi | 11.3 |
| 50.4% | Kiểm soát bóng | 54.7% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 15% | 16% | 1~15 | 19% | 18% |
| 15% | 11% | 16~30 | 9% | 13% |
| 13% | 13% | 31~45 | 19% | 9% |
| 24% | 19% | 46~60 | 4% | 20% |
| 13% | 11% | 61~75 | 14% | 18% |
| 18% | 23% | 76~90 | 29% | 20% |