KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Youth League Nga
17/04 17:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Youth League Nga
Cách đây
24-04
2026
Almaz Antey Youth
Chertanovo Moscow Youth
7 Ngày
Youth League Nga
Cách đây
01-05
2026
Chertanovo Moscow Youth
FK Nizhny Novgorod Youth
14 Ngày
Youth League Nga
Cách đây
07-05
2026
Dinamo Moscow Youth
Chertanovo Moscow Youth
20 Ngày
Youth League Nga
Cách đây
24-04
2026
Lokomotiv Moscow Youth
FC Rodina Moscow Youth
7 Ngày
Youth League Nga
Cách đây
01-05
2026
FK Rostov Youth
Lokomotiv Moscow Youth
14 Ngày
Youth League Nga
Cách đây
07-05
2026
Lokomotiv Moscow Youth
FK Krasnodar Youth
20 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Chertanovo Moscow Youth và Lokomotiv Moscow Youth vào 17:00 ngày 17/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
48'
45+2'
Borisov Georgy Vladimirovich
45+1'
17'
13'
Artem Semin

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1Bàn thắng3.4
2.1Bàn thua1.2
10.9Bị sút trúng mục tiêu5
4.5Phạt góc7.1
1.1Thẻ vàng2
49.3%Phạm lỗi56.9%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
12%10%1~1511%7%
18%14%16~3011%7%
10%17%31~4511%21%
14%12%46~6022%25%
20%12%61~7522%14%
22%33%76~9020%25%