KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Youth League Nga
17/04 19:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Youth League Nga
Cách đây
24-04
2026
Spartak Moscow Youth
FK Rostov Youth
6 Ngày
Youth League Nga
Cách đây
01-05
2026
FK Rostov Youth
Lokomotiv Moscow Youth
13 Ngày
Youth League Nga
Cách đây
07-05
2026
Almaz Antey Youth
FK Rostov Youth
19 Ngày
Youth League Nga
Cách đây
24-04
2026
Dinamo Makhachkala Youth
FK Krasnodar Youth
6 Ngày
Youth League Nga
Cách đây
01-05
2026
Zenit St.Petersburg Youth
Dinamo Makhachkala Youth
13 Ngày
Youth League Nga
Cách đây
07-05
2026
Dinamo Makhachkala Youth
FK Ural Youth
19 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa FK Rostov Youth và Dinamo Makhachkala Youth vào 19:00 ngày 17/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+2'
Vadim Rassadin
77'
Vadim Rassadin
65'
4'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2 | Bàn thắng | 1.3 |
| 1.3 | Bàn thua | 1.7 |
| 8.1 | Bị sút trúng mục tiêu | 9 |
| 7 | Phạt góc | 6.3 |
| 1.9 | Thẻ vàng | 2.7 |
| 54.5% | Phạm lỗi | 47.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 14% | 60% | 1~15 | 9% | 12% |
| 12% | 0% | 16~30 | 16% | 0% |
| 21% | 0% | 31~45 | 9% | 25% |
| 17% | 20% | 46~60 | 11% | 12% |
| 17% | 0% | 61~75 | 16% | 12% |
| 17% | 20% | 76~90 | 35% | 37% |