KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Ấn Độ
17/04 18:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Ấn Độ
Cách đây
21-04
2026
Chennaiyin FC
Mohammedan SC
4 Ngày
VĐQG Ấn Độ
Cách đây
25-04
2026
Jamshedpur FC
Chennaiyin FC
8 Ngày
VĐQG Ấn Độ
Cách đây
06-05
2026
Minerva Punjab
Chennaiyin FC
19 Ngày
VĐQG Ấn Độ
Cách đây
26-04
2026
Sporting Club Delhi
Mohammedan SC
9 Ngày
VĐQG Ấn Độ
Cách đây
02-05
2026
Sporting Club Delhi
Minerva Punjab
15 Ngày
VĐQG Ấn Độ
Cách đây
08-05
2026
Sporting Club Delhi
Odisha FC
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Chennaiyin FC và Hyderabad FC vào 18:30 ngày 17/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Maheson Tongbram SinghDaniel Chima Chukwu
90+4'
Irfan Yadwad
83'
Vignesh DakshinamurthyMandar Rao Desai
83'
Imran Khan
82'
Alberto Noguera Ripoll
81'
70'
K SouravMatija Babovic
Mandar Rao Desai
62'
Imran KhanFarukh Choudhary
57'
Laldinpuia PcAnkit Mukherjee
57'
Mohammed Ali Bemammer
45'
Irfan Yadwad
37'
Farukh ChoudharyAlberto Noguera Ripoll
11'
Đội hình
Chủ 4-4-2
3-4-3 Khách
13
Nawaz M.
N.Fernandes
2017
Desai M.
Saji A.
433
Eduardo Kau
Rafael
3320
Kotal P.
Mohammed M.
416
Mukherjee A.
Hangshing L. G.
1371
Choudhary F.
Hudu A.
4366
Bemammer M.
Fane O.
428
L.Hnamte
Lalrochana A.
1924
Yadwad I.
Sunny J.
1114
Noguera A.
Babovic M.
727
Daniel Daniel Chima
Aimen M.
23Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.6 | Bàn thắng | 1.1 |
| 1.7 | Bàn thua | 1.6 |
| 13.6 | Bị sút trúng mục tiêu | 13.1 |
| 5.5 | Phạt góc | 3.2 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 8.9 | Phạm lỗi | 9 |
| 51.6% | Kiểm soát bóng | 46.3% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 14% | 13% | 1~15 | 8% | 16% |
| 26% | 13% | 16~30 | 8% | 16% |
| 11% | 16% | 31~45 | 19% | 22% |
| 20% | 3% | 46~60 | 17% | 12% |
| 2% | 30% | 61~75 | 16% | 11% |
| 23% | 23% | 76~90 | 28% | 20% |