KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Trung Quốc
17/04 18:35
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Trung Quốc
Cách đây
21-04
2026
Tianjin Jinmen Tiger
Shandong Taishan
4 Ngày
VĐQG Trung Quốc
Cách đây
26-04
2026
Qingdao Hainiu
Shandong Taishan
8 Ngày
VĐQG Trung Quốc
Cách đây
01-05
2026
Shandong Taishan
Qingdao West Coast
14 Ngày
VĐQG Trung Quốc
Cách đây
21-04
2026
Shanghai Port
Chongqing Tonglianglong
4 Ngày
VĐQG Trung Quốc
Cách đây
25-04
2026
Shanghai Port
Wuhan Three Towns
8 Ngày
VĐQG Trung Quốc
Cách đây
02-05
2026
Qingdao Hainiu
Shanghai Port
14 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Shandong Taishan và Shanghai Port vào 18:35 ngày 17/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, keonhacai . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
87'
Wu Lei
87'
Wang Shenchao
Chen PuXie Wenneng
86'
81'
Shimeng BaoLi Shuai
81'
Wu LeiWing Kai Orr Matthew Elliot
81'
Wing Kai Orr Matthew Elliot
73'
Yue XinLu Yongtao
Crysan da Cruz Queiroz Barcelos
72'
Raphael MerkiesHuang Zhengyu
71'
70'
Lu Yongtao
64'
Prince Obeng AmpemFu Huan
64'
Liu RuofanLiu Zhurun
Xie Wenneng
55'
54'
Umidjan Yusup
Chen ZeshiXiao Peng
46'
Pedro Alvaro
45+6'
37'
Guilherme Madruga
27'
20'
Mateus da Silva Vital Assumpcao
Xie Wenneng
14'
Đội hình
Chủ 3-4-2-1
5-4-1 Khách
14
Wang Dalei
Yan Junling
133
Gao Zhunyi
Yang X.
2223
Alvaro P.
Wang Shenchao
43
Peng Xiao
Wei Zhen
1311
Liu Yang
Yusup Umidjan
4035
Huang Zhengyu
Li Shuai
328
Guilherme Madruga
Liu Z.
337
Xie Wenneng
Fu Huan
2310
Qazaishvili V.
Lu Y.
389
Cryzan
Mateus Vital
1019
Zeca
Orr M.
14Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.9 | Bàn thắng | 0.8 |
| 1.6 | Bàn thua | 1.8 |
| 11.2 | Bị sút trúng mục tiêu | 13.9 |
| 6.6 | Phạt góc | 5.8 |
| 2.1 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 17.9 | Phạm lỗi | 12.6 |
| 50.6% | Kiểm soát bóng | 55.4% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 14% | 13% | 1~15 | 9% | 12% |
| 9% | 11% | 16~30 | 9% | 13% |
| 25% | 22% | 31~45 | 16% | 17% |
| 15% | 20% | 46~60 | 11% | 17% |
| 15% | 11% | 61~75 | 20% | 18% |
| 19% | 20% | 76~90 | 32% | 20% |