KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Trung Quốc
17/04 19:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)
Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
VĐQG Trung Quốc
Cách đây
21-04
2026
Wuhan Three Towns
Zhejiang FC
3 Ngày
VĐQG Trung Quốc
Cách đây
25-04
2026
Shanghai Port
Wuhan Three Towns
8 Ngày
VĐQG Trung Quốc
Cách đây
01-05
2026
Tianjin Jinmen Tiger
Wuhan Three Towns
13 Ngày
VĐQG Trung Quốc
Cách đây
21-04
2026
Chengdu Rongcheng
Yunnan Yukun
3 Ngày
VĐQG Trung Quốc
Cách đây
25-04
2026
Chengdu Rongcheng
Zhejiang FC
7 Ngày
VĐQG Trung Quốc
Cách đây
01-05
2026
Shanghai Shenhua
Chengdu Rongcheng
14 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Wuhan Three Towns và Chengdu Rongcheng vào 19:00 ngày 17/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Xiaoxi XiaKilian Bevis
90'
88'
Behram AbduweliWellington Alves da Silva
82'
Wang dongshengYiran He
78'
Yiran He
Long WeiLiao Chengjian
77'
Yi Denny WangKang Wang
77'
Jhonder Leonel Cadiz
72'
Wang JinxianLixun Jiang
71'
71'
Wellington Alves da Silva
Kang Wang
68'
65'
Han PengfeiLi Yang
62'
Wang ZimingFelipe Silva
40'
Yang MingYang
Kilian Bevis
21'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
3-4-3 Khách
31
Guo Jiayu
Liu Dianzuo
3215
Chen Zhechao
He Y.
43
Mbouri Basile Yamkam
Li Y.
222
He Guan
Sorokin E.
2837
Wang Kang
Yang Ming-Yang
1612
Liao Chengjian
Romulo
1020
Adriano
Jussa
510
Kilian Bevis
Hu Hetao
27
Gustavo Sauer
Wellington Silva
1124
Jiang L.
Felipe Silva
929
Cadiz J.
Wei Shihao
7Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.2 | Bàn thắng | 1.9 |
| 2.3 | Bàn thua | 1.5 |
| 14.6 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.9 |
| 4.7 | Phạt góc | 5.7 |
| 2.1 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 11.9 | Phạm lỗi | 11.2 |
| 44.1% | Kiểm soát bóng | 50.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 9% | 7% | 1~15 | 11% | 11% |
| 9% | 17% | 16~30 | 8% | 9% |
| 13% | 19% | 31~45 | 25% | 21% |
| 6% | 7% | 46~60 | 22% | 11% |
| 25% | 15% | 61~75 | 16% | 19% |
| 34% | 33% | 76~90 | 14% | 26% |