KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Tajikistan Vysshaya Liga
17/04 20:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Tajikistan Vysshaya Liga
Cách đây
25-04
2026
Sardor Tursunzoda
Barkchi Hisor
7 Ngày
Tajikistan Vysshaya Liga
Cách đây
01-05
2026
Barkchi Hisor
Regar-TadAZ Tursunzoda
14 Ngày
Tajikistan Vysshaya Liga
Cách đây
10-05
2026
FC Istiklol Dushanbe
Barkchi Hisor
23 Ngày
Tajikistan Vysshaya Liga
Cách đây
26-04
2026
FC Istaravshan
FK Eskhata
8 Ngày
Tajikistan Vysshaya Liga
Cách đây
03-05
2026
CSKA Pamir Dushanbe
FC Istaravshan
16 Ngày
Tajikistan Vysshaya Liga
Cách đây
09-05
2026
Ravshan Kulob
FC Istaravshan
22 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Barkchi Hisor và FC Istaravshan vào 20:00 ngày 17/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Fredrick Asante
90+8'
90+1'
8'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1 | Bàn thắng | 0.7 |
| 1.4 | Bàn thua | 1.3 |
| 19 | Bị sút trúng mục tiêu | 0 |
| 3 | Phạt góc | 0 |
| 2 | Thẻ vàng | 0 |
| 11 | Phạm lỗi | 0 |
| 45% | Kiểm soát bóng | 0% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 14% | 3% | 1~15 | 15% | 15% |
| 11% | 10% | 16~30 | 9% | 15% |
| 14% | 17% | 31~45 | 11% | 10% |
| 17% | 17% | 46~60 | 13% | 20% |
| 11% | 20% | 61~75 | 22% | 13% |
| 29% | 31% | 76~90 | 28% | 26% |