KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Ukraine
17/04 19:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Cúp Ukraine
Cách đây
21-04
2026
FC Bukovyna Chernivtsi
Dynamo Kyiv
4 Ngày
VĐQG Ukraine
Cách đây
25-04
2026
Kryvbas
Dynamo Kyiv
8 Ngày
VĐQG Ukraine
Cách đây
02-05
2026
Dynamo Kyiv
FC Shakhtar Donetsk
15 Ngày
VĐQG Ukraine
Cách đây
23-04
2026
Zorya
FC Shakhtar Donetsk
6 Ngày
VĐQG Ukraine
Cách đây
25-04
2026
Zorya
Veres
8 Ngày
VĐQG Ukraine
Cách đây
02-05
2026
Rukh Vynnyky
Zorya
15 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Dynamo Kyiv và Zorya vào 19:30 ngày 17/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
89'
Andrija JanjicGabriel Eskinja
89'
Sallieu BahArtem Slesar
Eduardo GuerreroMatvii Ponomarenko
86'
77'
Domagoj JelavicDejan Popara
Vitaliy Buyalskyi
76'
Kostyantyn VivcharenkoVladyslav Dubinchak
74'
Andriy YarmolenkoNazar Voloshyn
74'
Oleksandr PikhalyonokMykola Shaparenko
70'
Vladyslav KabaevBohdan Redushko
70'
Bohdan RedushkoNazar Voloshyn
68'
63'
Kyrylo DryshliukIgor Gorbach
Volodymyr Brazhko
62'
Vladyslav Dubinchak
54'
Vitaliy Buyalskyi
42'
35'
Bogdan Kushnirenko
19'
Anderson Jordan da Silva Cordeiro
Matvii PonomarenkoMykola Shaparenko
19'
7'
Pylyp Budkivsky
Đội hình
Chủ 4-1-4-1
4-2-3-1 Khách
35
Neshcheret R.
Mykyta Turbaievskyi
1244
Dubinchak V.
Perduta I.
4432
Mykhavko T.
Jordan
5534
Vladyslav Zakharchenko
Eskinja G.
413
Maksym Korobov
Juninho
106
V.Brazhko
Bogdan Kushnirenko
7770
Redushko B.
Dejan Popara
610
Shaparenko M.
Igor Gorbach
1129
Buyalskyy V.
Nemanja Andjusic
79
N.Voloshyn
Artem Slesar
911
Ponomarenko M.
Budkivsky P.
28Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.3 | Bàn thắng | 2.1 |
| 0.7 | Bàn thua | 1.5 |
| 3.9 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.3 |
| 7.5 | Phạt góc | 5.8 |
| 1.2 | Thẻ vàng | 1.2 |
| 8.9 | Phạm lỗi | 10.4 |
| 58.2% | Kiểm soát bóng | 54.5% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 9% | 23% | 1~15 | 18% | 13% |
| 11% | 8% | 16~30 | 9% | 11% |
| 18% | 14% | 31~45 | 24% | 15% |
| 21% | 23% | 46~60 | 21% | 13% |
| 16% | 14% | 61~75 | 12% | 13% |
| 22% | 12% | 76~90 | 15% | 29% |