KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Algerian
17/04 00:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Algerian
Cách đây
09-05
2026
Paradou AC
CS Constantine
22 Ngày
VĐQG Algerian
Cách đây
15-05
2026
CS Constantine
USM Khenchela
28 Ngày
VĐQG Algerian
Cách đây
22-05
2026
JS Saoura
CS Constantine
35 Ngày
VĐQG Algerian
Cách đây
21-04
2026
ES Ben Aknoun
MC Alger
4 Ngày
VĐQG Algerian
Cách đây
28-04
2026
MC Alger
Olympique Akbou
11 Ngày
VĐQG Algerian
Cách đây
09-05
2026
MC Alger
MB Rouissat
22 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa CS Constantine và MC Alger vào 00:00 ngày 17/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+2'
Oussama Benhaoua
Tosin Omoyele
88'
Ghiles GuenaouiAimen Lahmeri
87'
87'
Oussama BenhaouaKipré Zunon
Alhassane Bangoura
84'
80'
Ayoub Ghezala
69'
Aimen BouguerraMohamed Réda Halaimia
69'
Alhassane BangouraMohamed Zougrana
Tosin Omoyele
61'
60'
Ayoub Ghezala
51'
36'
Marwane Khelif
Abdelmoumen Chikhi
20'
Đội hình
Chủ
Khách
18
Messala Merbah
Ayoub Ghezala
1927
Abdelmoumen Chikhi
Naidji Z.
245
Ndiaye M.
Khelif M.
325
Miloud Rebiai
Benkhemassa M.
66
Benchaira M.
Kipré Zunon
2222
Omoyele T.
Ferhat Z.
814
Djihad B.
Menezla A.
2713
Benmoussa I.
Bangoura M.
188
Baouche H.
Halaimia M. R.
2017
Lahmeri A.
Alexis Guendouz
261
Bouhalfaya Z.
Zougrana M.
12Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.9 | Bàn thắng | 1.8 |
| 0.5 | Bàn thua | 0.7 |
| 8.6 | Bị sút trúng mục tiêu | 6.7 |
| 5 | Phạt góc | 3.9 |
| 2 | Thẻ vàng | 2.6 |
| 15 | Phạm lỗi | 18.8 |
| 52.9% | Kiểm soát bóng | 56% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 9% | 18% | 1~15 | 6% | 15% |
| 14% | 9% | 16~30 | 26% | 20% |
| 14% | 9% | 31~45 | 10% | 15% |
| 14% | 20% | 46~60 | 20% | 5% |
| 12% | 16% | 61~75 | 13% | 10% |
| 24% | 23% | 76~90 | 23% | 30% |