KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Algerian
17/04 23:45
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Algerian
Cách đây
09-05
2026
USM Khenchela
El Bayadh
21 Ngày
VĐQG Algerian
Cách đây
15-05
2026
El Bayadh
JS Saoura
27 Ngày
VĐQG Algerian
Cách đây
22-05
2026
ES Mostaganem
El Bayadh
34 Ngày
VĐQG Algerian
Cách đây
24-04
2026
USM Alger
Paradou AC
6 Ngày
VĐQG Algerian
Cách đây
09-05
2026
Paradou AC
CS Constantine
21 Ngày
VĐQG Algerian
Cách đây
15-05
2026
MB Rouissat
Paradou AC
27 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa El Bayadh và Paradou AC vào 23:45 ngày 17/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+4'
Salah Eddine Bouziani
87'
Chegra A.Mustapha Soukkou
Bouchoucha M.Abdellah Meddah
81'
Abdelhakim AmokraneAbdelilah Barkat
74'
74'
Hamza SalemBen Ahmed Kohili
69'
Ben Ahmed Kohili
69'
Ben Ahmed Kohili
Mohamed Cherif
67'
64'
Ben Ahmed KohiliMohamed Ramdaoui
64'
Abdeldjalil TahriLahmer S.
Ahmed Amine MahboubAdel Ghanem
61'
56'
Abdellah Bendouma
Benyahia D.Islam Eddine Kaidi
46'
Ilyes YaicheKamel Belmiloud
46'
46'
Abderrahmane BachaAit El Hadj M.
mortada keniche
30'
25'
Ait El Hadj M.
Đội hình
Chủ 3-1-4-2
5-3-2 Khách
16
Mohamed Cherif
Al Qubbi M.
604
Merouani M.
Fouad Kermiche
2414
Oussama Yerou
Idder A.
3523
Abdellah Meddah
Bouziani S. E.
345
Adel Ghanem
Bouzahzah O.
527
Atallah I.
Bendouma A.
228
mortada keniche
Lahmer S.
2018
Islam Eddine Kaidi
Moncef Bisker
1717
Belmiloud K.
Ait El Hadj M.
915
Belkhadem M.
Ramdaoui M.
1519
Barkat A.
Soukkou M.
11Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.5 | Bàn thắng | 1.2 |
| 1 | Bàn thua | 2.6 |
| 10.2 | Bị sút trúng mục tiêu | 15.8 |
| 3.9 | Phạt góc | 3.7 |
| 2.6 | Thẻ vàng | 2 |
| 11 | Phạm lỗi | 14.8 |
| 44.9% | Kiểm soát bóng | 47.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 10% | 23% | 1~15 | 13% | 9% |
| 10% | 12% | 16~30 | 20% | 18% |
| 10% | 17% | 31~45 | 17% | 22% |
| 25% | 15% | 46~60 | 15% | 11% |
| 20% | 5% | 61~75 | 8% | 15% |
| 25% | 23% | 76~90 | 24% | 20% |