KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

VĐQG Azerbaijan
17/04 20:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
VĐQG Azerbaijan
Cách đây
25-04
2026
FK Gilan Garabag
Araz Nakhchivan
8 Ngày
VĐQG Azerbaijan
Cách đây
02-05
2026
Araz Nakhchivan
FK Mughan
15 Ngày
VĐQG Azerbaijan
Cách đây
09-05
2026
Standard Sumqayit
Araz Nakhchivan
22 Ngày
Cúp Quốc gia Azerbaijan
Cách đây
21-04
2026
Zira FK
Turan Tovuz
4 Ngày
VĐQG Azerbaijan
Cách đây
27-04
2026
Turan Tovuz
Zira FK
10 Ngày
VĐQG Azerbaijan
Cách đây
02-05
2026
Qarabag
Turan Tovuz
15 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Araz Nakhchivan và Turan Tovuz vào 20:00 ngày 17/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Felipe Silva Correa dos Santos
90+3'
90+2'
Joarlem Batista Santos
87'
Emmanuel Hackman
Bakhtiyar Hasanalizada
84'
82'
Joarlem Batista Santos
71'
Ibrahima Wadji
52'
Joarlem Batista Santos
46'
Ibrahima Wadji

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1Bàn thắng1.5
2.2Bàn thua0.7
14.2Bị sút trúng mục tiêu7.7
3.1Phạt góc3.1
2.5Thẻ vàng1.7
51%Phạm lỗi50.9%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
5%20%1~1518%3%
8%8%16~3015%7%
29%20%31~4515%19%
18%28%46~6015%19%
16%8%61~7513%26%
21%14%76~9021%23%