KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Ấn Độ
17/04 21:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Ấn Độ
Cách đây
23-04
2026
Kerala Blasters FC
Odisha FC
6 Ngày
VĐQG Ấn Độ
Cách đây
28-04
2026
East Bengal
Odisha FC
11 Ngày
VĐQG Ấn Độ
Cách đây
04-05
2026
Odisha FC
Bengaluru
17 Ngày
VĐQG Ấn Độ
Cách đây
21-04
2026
Chennaiyin FC
Mohammedan SC
4 Ngày
VĐQG Ấn Độ
Cách đây
26-04
2026
Sporting Club Delhi
Mohammedan SC
8 Ngày
VĐQG Ấn Độ
Cách đây
03-05
2026
Mohammedan SC
Mumbai City
15 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Odisha FC và Mohammedan SC vào 21:00 ngày 17/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+1'
RochharzelaLalthankima
90+1'
Fardin Ali MollaThokchom Adison Singh
Suhair Vadakkepeedika
79'
Hitesh SharmaSubham Bhattacharya
72'
72'
Meitei P. D.
70'
Joseph LalmuanawmaMazumder J. A.
66'
Thokchom Adison Singh
57'
Thokchom Adison SinghHira Mondal
54'
Makan Winkle ChoteLalremsanga Fanai
51'
Padam Chettri
Suhair VadakkepeedikaK. Lalrinfela
40'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-4-2 Khách
1
Singh A.
Chettri P.
13
Subham Bhattacharya
Mondal H.
205
Delgado C.
Mazumder J. A.
3524
Moirangthem T.
Meitei P. D.
334
Chhakchhuak V.
Parray S.
633
Vanspaul E.
Fanai L.
297
Lalthathanga K.
Singh A.
819
Vanlalruatfela I.
Mahitosh R.
5225
Lalrinfela K.
Lalthankima
1011
Ali R.
Lalngaihsaka
9915
Suhair V.
Singh T. A.
17Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1 | Bàn thắng | 0.3 |
| 1.7 | Bàn thua | 2.8 |
| 16.2 | Bị sút trúng mục tiêu | 17 |
| 3.7 | Phạt góc | 2.8 |
| 1.9 | Thẻ vàng | 1.5 |
| 9.6 | Phạm lỗi | 7.9 |
| 43.6% | Kiểm soát bóng | 39.1% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 11% | 14% | 1~15 | 12% | 15% |
| 20% | 18% | 16~30 | 12% | 16% |
| 14% | 3% | 31~45 | 18% | 15% |
| 19% | 14% | 46~60 | 18% | 16% |
| 12% | 18% | 61~75 | 16% | 14% |
| 22% | 29% | 76~90 | 21% | 21% |