KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Uzbekistan Super League
17/04 20:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Uzbekistan Super League
Cách đây
23-04
2026
Nasaf Qarshi
Lokomotiv Tashkent
6 Ngày
Uzbekistan Super League
Cách đây
27-04
2026
OTMK Olmaliq
Lokomotiv Tashkent
10 Ngày
Uzbekistan Super League
Cách đây
02-05
2026
Lokomotiv Tashkent
Qizilqum Zarafshon
15 Ngày
Uzbekistan Super League
Cách đây
23-04
2026
Navbahor Namangan
FK Sogdiana Jizak
6 Ngày
Uzbekistan Super League
Cách đây
27-04
2026
Kuruvchi Bunyodkor
Navbahor Namangan
10 Ngày
Uzbekistan Super League
Cách đây
02-05
2026
Nasaf Qarshi
Navbahor Namangan
15 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Lokomotiv Tashkent và Navbahor Namangan vào 20:00 ngày 17/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Shodiyor ShodiboevAleksandar Susnjar
87'
80'
Utkir Yusupov
79'
Abbos GulomovUmar Adkhamzoda
76'
Shokhmalik KomilovVanja Ilic
Jovan NisicMukhammadali Reimov
71'
64'
Shokhrukh AbdurakhmonovBenjamin Teidi
Sardor MirzayevBilol Tupliyev
62'
Nurlan IbraimovKuvonchbek Abraev
62'
Shukhrat MukhammadievSunnatilla Poyonov
62'
46'
Dilshod KomilovAlex Fernandez
46'
Kuvondyk RuzyevDiyor Kholmatov
16'
Ruslanbek Jiyanov
3'
Vanja IlicAlex Fernandez
Đội hình
Chủ 5-3-2
4-3-3 Khách
1
Kozlov A.
Yusupov U.
133
Zoteev O.
Saidazamat Mirsaidov
215
Susnjar A.
Islombek Mamatkazin
45
Ismailov A.
Jgerenaia G.
3418
Kucherenko O.
Adkhamzoda U.
2222
Sunnatilla Poyonov
Vanja Ilic
238
Bilol Tupliyev
Teidi B.
1314
Ivanov N.
Kholmatov D.
870
Reimov M.
Alex Fernandez
9711
Abdukholikov T.
Kati K.
287
Kuvonchbek Abraev
Jiyanov R.
7Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1 | Bàn thắng | 1.1 |
| 1.4 | Bàn thua | 0.9 |
| 8.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 5.1 |
| 4.7 | Phạt góc | 6.3 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 1 |
| 53.4% | Phạm lỗi | 54.4% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 10% | 16% | 1~15 | 20% | 19% |
| 10% | 13% | 16~30 | 10% | 11% |
| 25% | 16% | 31~45 | 3% | 28% |
| 14% | 18% | 46~60 | 16% | 4% |
| 21% | 5% | 61~75 | 23% | 9% |
| 17% | 29% | 76~90 | 26% | 26% |