KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Uzbekistan Super League
18/04 21:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Uzbekistan Super League
Cách đây
22-04
2026
Termez Surkhon
Mashal Muborak
3 Ngày
Uzbekistan Super League
Cách đây
27-04
2026
Mashal Muborak
Buxoro FK
9 Ngày
Uzbekistan Super League
Cách đây
02-05
2026
Dinamo Samarkand
Mashal Muborak
14 Ngày
Uzbekistan Super League
Cách đây
24-04
2026
Xorazm Urganch
Neftchi Fargona
6 Ngày
Uzbekistan Super League
Cách đây
27-04
2026
Qizilqum Zarafshon
Xorazm Urganch
9 Ngày
Uzbekistan Super League
Cách đây
02-05
2026
Xorazm Urganch
FK Andijon
14 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Mashal Muborak và Xorazm Urganch vào 21:00 ngày 18/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90'
Temur IsmoilovBoubacar Traore
87'
Danila EzhovRustamzhon Abdukhamidov
87'
Jasur AzimovElzio Lohan Alves Lucio
85'
Vlatko Stojanovski
Sardor AbduraimovRashid Abubakar
82'
80'
Boubacar Traore
Shakhboz Juraev
78'
Samandar OchilovNuriddin Nuriddinov
77'
69'
Nugumanov D.Nodirbek Abdikholikov
69'
Azizjon AkhrorovLhery Y.
Vlatko StojanovskiIbrohim Ganikhonov
46'
Đội hình
Chủ 5-3-2
4-5-1 Khách
35
Doston Tukhtaboev
Mashkhur Mukhammadzhonov
145
Sohrabjon Parmonkulov
Sunnatillokh Khamidzhonov
2237
Fayziev S.
Rom M.
2515
Mukhammadali Alikulov
Otakhonov A.
534
Juraev S.
Azizbek Pirmukhamedov
552
Akramov Z.
Traore B.
9722
Muzaffarov N.
Nodirbek Abdikholikov
814
Rashid Abubakar
Ortikboev D.
1513
Nuriddinov N.
Alves Lucio E. L.
1397
Chidi A.
Rustamzhon Abdukhamidov
949
Ibrohim Ganikhonov
Lhery Y.
10Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.3 | Bàn thắng | 0.9 |
| 1.8 | Bàn thua | 1.3 |
| 12.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.9 |
| 3.8 | Phạt góc | 3.9 |
| 2 | Thẻ vàng | 2 |
| 42.7% | Phạm lỗi | 47.4% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 26% | 15% | 1~15 | 14% | 14% |
| 0% | 6% | 16~30 | 14% | 14% |
| 13% | 27% | 31~45 | 28% | 17% |
| 4% | 15% | 46~60 | 8% | 7% |
| 30% | 24% | 61~75 | 16% | 14% |
| 26% | 12% | 76~90 | 17% | 31% |