KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Qatar
27/04 21:15
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
QAT PC
Cách đây
02-05
2026
Al-Gharafa
Umm Salal
4 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Al-Gharafa và Al Shahaniya vào 21:15 ngày 27/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, keonhacai . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+11'
Francesco Antonucci
90+10'
Francesco Antonucci
Ayoub Al-Oui
90+2'
89'
Jawad El JemiliPelle van Amersfoort
Florinel ComanAlvaro Djalo
87'
Ahmed Al Ganehi
77'
Mohammed Muntari
73'
Mohammed MuntariHassan Alaa Aldeen
65'
Dame TraoreRayyan Ahmed Al Ali
65'
57'
Bahaa Mamdouh EllithiMoaz Elwadia
56'
Yousef Hani Ballan
56'
Francesco AntonucciMarc Muniesa
54'
Abdoulaye Traore
Yacine Brahimi
48'
39'
Yousuf Al Raeesi
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-4-2 Khách
1
Khalifa N'Diaye
Ellethy S.
9926
Rayyan Ahmed Al Ali
Yousef Hani Ballan
7742
Sano S.
van Beek S.
2220
Jang Hyun-Soo
Marc Muniesa
511
Ali Surag A.
Muftah K.
3218
Ayoub Al-Oui
Madjer L.
813
Sassi Ferjani
Mohammad Sayyar
48
Brahimi Y.
Sanz A.
614
Djalo A.
Moaz Elwadia
3010
Al Ganehi A.
van Amersfoort P.
990
H.Aldeen
A.Traorè
11Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.1 | Bàn thắng | 1.1 |
| 2.5 | Bàn thua | 2.4 |
| 14.1 | Bị sút trúng mục tiêu | 13.5 |
| 5.2 | Phạt góc | 3.3 |
| 2.5 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 12.6 | Phạm lỗi | 11.9 |
| 48.3% | Kiểm soát bóng | 43.9% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 5% | 9% | 1~15 | 15% | 9% |
| 13% | 21% | 16~30 | 11% | 14% |
| 13% | 12% | 31~45 | 16% | 18% |
| 16% | 15% | 46~60 | 13% | 18% |
| 19% | 15% | 61~75 | 18% | 24% |
| 30% | 25% | 76~90 | 25% | 14% |