KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Qatar
27/04 21:15
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
QAT PC
Cách đây
01-05
2026
Al Rayyan
Al-Wakra
4 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Al-Wakra và Al-Sailiya vào 21:15 ngày 27/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, keonhacai . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Omar Al-AsadYusuf Abdurisag
89'
Luis Alberto Romero AlconchelAmine Zouhzouh
86'
84'
Michail AntonioMatias Nani
74'
Salem Al-SufianiMoataz Bostami
66'
Youssef SnanaYounes Belhanda
Gelson DalaBerkane Redouane
62'
62'
Youssef SnanaCristian Daniel Dal Bello Fagundes
Amine ZouhzouhYusuf Abdurisag
45+8'
45'
Anwar El-Ghazi
43'
Anwar El-Ghazi
33'
Abdulla Mahmoud Mahmoud
Luis Alberto Romero AlconchelLucas Michel Mendes
8'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
1
Al Bakri M.
Baker F.
2624
Murad Naji
Moataz Bostami
62
Michel Lucas Mendes
Kellian van der Kaap
558
Fathi Hamdi
Nani M.
2516
Nabil Irfan
Abdulla Mahmoud Mahmoud
215
Ali A.
Abdulrahman Mohamed Mohamed
593
Laidouni A.
Amaro D.
1375
Zouhzouh A.
Dal Bello Fagundes C. D.
2232
Luis Alberto
Belhanda Y.
911
Redouane B.
El-Ghazi A.
2713
Youssef Abdel Razaq Y.
Tabasideh H.
11Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.1 | Bàn thắng | 1 |
| 1.5 | Bàn thua | 1.8 |
| 11.2 | Bị sút trúng mục tiêu | 14.2 |
| 5.7 | Phạt góc | 3.7 |
| 1.4 | Thẻ vàng | 2.9 |
| 14.5 | Phạm lỗi | 13.3 |
| 53.7% | Kiểm soát bóng | 39.5% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 3% | 17% | 1~15 | 9% | 9% |
| 19% | 14% | 16~30 | 11% | 11% |
| 15% | 19% | 31~45 | 22% | 14% |
| 21% | 17% | 46~60 | 13% | 24% |
| 17% | 14% | 61~75 | 18% | 16% |
| 21% | 17% | 76~90 | 24% | 24% |