KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
QAT PC
Cách đây
01-05
2026
Al-Duhail
Al-Arabi SC
4 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Qatar SC và Al-Duhail vào 21:15 ngày 27/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, keonhacai . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Naif Al-Hadhrami
89'
Fallou Diouf
89'
Yan Matheus Santos SouzaNizar Al-Rashdan
82'
79'
Ghanem Al-MinhaliSultan Al Brake
78'
Luiz JuniorAlmoez Ali Zainalabiddin Abdulla
78'
Krzysztof PiatekBenjamin Bourigeaud
70'
Ismaeel Mohammad MohammadMubark Shanan
70'
Jean-Charles CastellettoYoussouf Sabaly
66'
Ibrahima Bamba
55'
Lucas Silva Melo,TutaEdmilson Junior Paulo da Silva
48'
Ibrahima Bamba
Faiz SelemanieAbdullah Ali Abdulsalam
42'
Abdullah Ali AbdulsalamMohamed Ayash
31'
30'
Youssouf Sabaly
13'
Lucas Silva Melo,TutaBenjamin Bourigeaud
Đội hình
Chủ 4-4-2
4-2-3-1 Khách
17
Ali Nader Mahmoud
Zakaria S.
115
Aiash M.
Sabaly Y.
1722
Russo F.
Tuta
340
Diouf F.
Bamba I.
2277
Al Battat M.
Sultan Al-Brake
187
Selemani F.
Soumare B.
346
Al Rashdan N.
Bourigeaud B.
195
Raoul Danzabe
Junior E.
844
Naif Al-Hadhrami
Mubark Shanan
259
Joao Pedro Pereira dos Santos
Boulbina A.
7710
Al-Rawi A.
Almoez Ali
11Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.9 | Bàn thắng | 1.8 |
| 1.6 | Bàn thua | 1.3 |
| 12.5 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.1 |
| 4.3 | Phạt góc | 4.7 |
| 3.2 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 16.4 | Phạm lỗi | 14.2 |
| 45.4% | Kiểm soát bóng | 55.5% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 10% | 14% | 1~15 | 7% | 3% |
| 21% | 10% | 16~30 | 14% | 19% |
| 20% | 25% | 31~45 | 21% | 23% |
| 18% | 19% | 46~60 | 21% | 21% |
| 9% | 10% | 61~75 | 12% | 11% |
| 20% | 19% | 76~90 | 23% | 17% |