KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Lithuania A Lyga
17/04 23:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Lithuania A Lyga
Cách đây
26-04
2026
Banga Gargzdai
Hegelmann Litauen
8 Ngày
Lithuania A Lyga
Cách đây
01-05
2026
Dziugas Telsiai
Hegelmann Litauen
14 Ngày
Lithuania A Lyga
Cách đây
06-05
2026
Hegelmann Litauen
Baltija Panevezys
18 Ngày
Lithuania A Lyga
Cách đây
25-04
2026
Kauno Zalgiris
FK Riteriai
7 Ngày
Lithuania A Lyga
Cách đây
01-05
2026
FK Riteriai
Transinvest Vilnius
13 Ngày
Lithuania A Lyga
Cách đây
05-05
2026
FK Riteriai
Banga Gargzdai
17 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Hegelmann Litauen và FK Riteriai vào 23:00 ngày 17/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Angel Puerto
90+2'
87'
Simas CivilkaArvydas Novikovas
87'
Artem BaftalovskyiLeif Estevez Fernandez
Freire Arcanjo Wesley GabrielDarrell Tibell Kamdem
84'
79'
Andrius KaulinisMatijus Remeikis
74'
Abdul HarounaSamuel Yves Oum Gwet
74'
71'
Michael KedmanMatas Latvys
37'
34'
Vukasin Bulatovic
10'
Vukasin BulatovicAmar Drina
Đội hình
Chủ 5-4-1
5-3-2 Khách
31
Bagdonavicius R.
Simone Moschin
2616
Remeikis M.
Dmytro Bondar
230
Barry Isaac
Karamarko M.
418
Sadauskas R.
Vasilije Radenovic
325
Puerto A.
Amar Drina
1945
Shchedryi A.
Latvys M.
507
Duke C.
Estevez Fernandez L.
2210
Oum Gouet S.
Sveistrys A.
68
Armanavicius V.
Deimantas Rimpa
2322
Tibell Kamdem D.
Usavicius J.
1611
Abdel Kader Njoya
Novikovas A.
11Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.9 | Bàn thắng | 0.5 |
| 1.6 | Bàn thua | 2.5 |
| 10.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.6 |
| 3 | Phạt góc | 4.1 |
| 2.6 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 48.2% | Phạm lỗi | 45.1% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 9% | 20% | 1~15 | 5% | 5% |
| 13% | 12% | 16~30 | 2% | 28% |
| 30% | 12% | 31~45 | 18% | 15% |
| 16% | 20% | 46~60 | 18% | 8% |
| 9% | 16% | 61~75 | 21% | 14% |
| 18% | 16% | 76~90 | 32% | 28% |