KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Seria A
17/04 23:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Ý
Cách đây
26-04
2026
Fiorentina
US Sassuolo Calcio
8 Ngày
VĐQG Ý
Cách đây
03-05
2026
US Sassuolo Calcio
AC Milan
15 Ngày
VĐQG Ý
Cách đây
10-05
2026
Torino
US Sassuolo Calcio
22 Ngày
Cúp Ý
Cách đây
22-04
2026
Inter Milan
Como
4 Ngày
VĐQG Ý
Cách đây
26-04
2026
Genoa
Como
8 Ngày
VĐQG Ý
Cách đây
03-05
2026
Como
Napoli
15 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa US Sassuolo Calcio và Como vào 23:30 ngày 17/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Kristian Thorstvedt
82'
79'
Alberto Moreno
Luca LipaniNemanja Matic
76'
Andrea PinamontiMBala Nzola
76'
72'
Nicolas KuhnLucas Da Cunha
Alieu FaderaCristian Volpato
64'
Cristian Volpato
64'
60'
Jesus RodriguezAssane Diao
Ismael Kone
51'
46'
Anastasios DouvikasMartin Baturina
46'
Maximo PerroneMaxence Caqueret
46'
Mergim VojvodaIvan Smolcic
45+2'
Nicolas Paz MartinezIvan Smolcic
MBala NzolaArmand Lauriente
44'
Cristian VolpatoMBala Nzola
42'
27'
Alvaro Morata
14'
Jacobo Ramon Naveros
Đội hình
Chủ 4-3-3
4-2-3-1 Khách
13
Turati S.
Butez J.
125
Coulibaly W.
Smolcic I.
2880
T.Muharemović
Jacobo Ramon Naveros
1421
Idzes J.
Kempf M. O.
26
Walukiewicz S.
Moreno A.
1842
Thorstvedt K.
Da Cunha L.
3318
Matic N.
Caqueret M.
690
Kone I.
Diao A.
3845
Lauriente A.
Paz Martinez N.
108
Nzola M.
Baturina M.
207
Volpato C.
Morata A.
7Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.5 | Bàn thắng | 1.9 |
| 1.5 | Bàn thua | 1 |
| 15.6 | Bị sút trúng mục tiêu | 7.1 |
| 4.7 | Phạt góc | 4.1 |
| 2.2 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 10.2 | Phạm lỗi | 12.8 |
| 44% | Kiểm soát bóng | 58.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 18% | 17% | 1~15 | 26% | 21% |
| 8% | 14% | 16~30 | 16% | 7% |
| 13% | 15% | 31~45 | 7% | 10% |
| 24% | 12% | 46~60 | 16% | 35% |
| 21% | 17% | 61~75 | 9% | 10% |
| 13% | 23% | 76~90 | 23% | 14% |