KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Hạng hai Đức
17/04 23:30

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Hạng hai Đức
Cách đây
25-04
2026
Hertha BSC Berlin
Holstein Kiel
7 Ngày
Hạng hai Đức
Cách đây
02-05
2026
Holstein Kiel
Eintr. Braunschweig
14 Ngày
Hạng hai Đức
Cách đây
08-05
2026
Holstein Kiel
FC Magdeburg
20 Ngày
Hạng hai Đức
Cách đây
24-04
2026
FC Kaiserslautern
Eintr. Braunschweig
7 Ngày
Hạng hai Đức
Cách đây
02-05
2026
Dynamo Dresden
FC Kaiserslautern
14 Ngày
Hạng hai Đức
Cách đây
08-05
2026
FC Kaiserslautern
Arminia Bielefeld
20 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Holstein Kiel và FC Kaiserslautern vào 23:30 ngày 17/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Marcus MullerUmut Tohumcu
83'
Niklas NiehoffDavid Zec
83'
Stefan SchwabIkem Ugoh
75'
Frederik RoslyngLasse Rosenboom
75'
64'
Kenny Prince RedondoNaatan Skytta
64'
Daniel HanslikMergim Berisha
Kasper Davidsen
64'
46'
Luca SirchMarlon Ritter
46'
Ji-soo KimNorman Bassette
David ZecUmut Tohumcu
40'
Phil HarresIkem Ugoh
36'
33'
Paul Joly
Lasse Rosenboom
33'
Jonas Torrissen TherkelsenSteven Skrzybski
24'
Umut TohumcuKasper Davidsen
16'

Đội hình

Chủ 4-5-1
4-4-2 Khách
1
T.Weiner
Krahl J.
1
6
M.Ivezić
Joly P.
26
26
Zec D.
Maxwell Gyamfi
4
13
Nekic I.
Rasmussen J.
14
23
L.Rosenboom
Haas M.
22
15
K.Davidsen
Skytta N.
15
49
Ugoh I.
Kunze F.
6
28
Meffert J.
S.Sahin
8
7
Skrzybski S.
Ritter M.
7
8
U.Tohumcu
N.Bassette
17
19
P.Harres
Berisha M.
20
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.1Bàn thắng1.5
2Bàn thua1.7
14.2Bị sút trúng mục tiêu16.1
5.5Phạt góc4.3
2.9Thẻ vàng2.2
15.6Phạm lỗi12.1
52%Kiểm soát bóng46.3%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
5%21%1~1515%12%
15%8%16~3015%12%
25%15%31~4513%18%
12%16%46~6017%18%
25%13%61~7515%10%
15%25%76~9021%28%