KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Nga
Cách đây
21-04
2026
CSKA Moscow
FK Rostov
4 Ngày
VĐQG Nga
Cách đây
25-04
2026
FK Rostov
Gazovik Orenburg
7 Ngày
VĐQG Nga
Cách đây
02-05
2026
FK Makhachkala
FK Rostov
14 Ngày
VĐQG Nga
Cách đây
21-04
2026
PFC Sochi
Krylya Sovetov Samara
3 Ngày
VĐQG Nga
Cách đây
26-04
2026
Dinamo Moscow
PFC Sochi
8 Ngày
VĐQG Nga
Cách đây
03-05
2026
PFC Sochi
Gazovik Orenburg
15 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa FK Rostov và PFC Sochi vào 23:30 ngày 17/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+3'
Sergey VolkovAleksandr Kovalenko
89'
Kirill ZaikaRuslan Magal
Ivan KomarovRonaldo Cesar Soares dos Santos
84'
Andrey LangovichTimur Suleymanov
76'
Oumar SakoSemenchuk
76'
75'
Zakhar FedorovVladimir Iljin
71'
Francois KamanoRoman Ezhov
71'
Ruslan MagalDmitri Vasiljev
71'
Kirill KravtsovMikhail Ignatov
Mohammad MohebiKonstantin Kuchaev
64'
63'
Marcelo Alves Santos
42'
Vladimir Iljin
21'
Kirill Zaika
3'
Vyacheslav Litvinov
Đội hình
Chủ 3-5-2
3-4-3 Khách
13
Hankic H.
Aleksandr Degtev
3522
Semenchuk
Soldatenkov A.
378
Chistyakov D.
Marcelo Alves
334
Melekhin V.
Litvinov V.
440
Ilya Vakhania
Zaika K.
2718
Kuchaev K.
Vasiljev D.
208
Mironov A.
Kovalenko A.
1910
Shchetinin K.
Makarchuk A.
177
Ronaldo Cesar Soares dos Santos
Ezhov R.
2969
Golenkov E.
Iljin V.
9899
Suleymanov T.
Ignatov M.
8Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.7 | Bàn thắng | 1.2 |
| 1.6 | Bàn thua | 1.5 |
| 12.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 17.7 |
| 4.7 | Phạt góc | 3 |
| 2.2 | Thẻ vàng | 2.5 |
| 13 | Phạm lỗi | 17.8 |
| 49.9% | Kiểm soát bóng | 43% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 5% | 19% | 1~15 | 15% | 11% |
| 12% | 12% | 16~30 | 2% | 17% |
| 23% | 24% | 31~45 | 28% | 13% |
| 20% | 7% | 46~60 | 13% | 14% |
| 15% | 9% | 61~75 | 10% | 13% |
| 23% | 26% | 76~90 | 28% | 30% |