KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
League 1 Đan Mạch
17/04 23:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
League 1 Đan Mạch
Cách đây
21-04
2026
AC Horsens
Esbjerg FB
3 Ngày
League 1 Đan Mạch
Cách đây
25-04
2026
Lyngby
Esbjerg FB
7 Ngày
League 1 Đan Mạch
Cách đây
03-05
2026
Esbjerg FB
AC Horsens
15 Ngày
League 1 Đan Mạch
Cách đây
22-04
2026
Hillerod Fodbold
Lyngby
4 Ngày
League 1 Đan Mạch
Cách đây
25-04
2026
Hillerod Fodbold
Kolding IF
7 Ngày
League 1 Đan Mạch
Cách đây
03-05
2026
Lyngby
Hillerod Fodbold
15 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Esbjerg FB và Hillerod Fodbold vào 23:30 ngày 17/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Waylon Renecke
90+4'
90+1'
Kasper EnghardtBerzan Kucukylidiz
90'
Rezan Corlu
Alexander AmmitzbollAndreas Lausen
82'
Lasse Vigen ChristensenPeter Bjur
82'
Julius LucenaLucas From
73'
65'
Berzan Kucukylidiz
Marcus HansenJohn Kolawole
61'
61'
Marinus Due GrandtPoul Kallsberg
61'
Berzan KucukylidizNicklas Schmidt
46'
Abdul SulemanaSaman Jalaei
34'
Rezan CorluTobias Arndal
Đội hình
Chủ 4-1-4-1
4-4-2 Khách
21
McCrorie R.
Kappenberger A.
119
Eng Strand S.
Allen C.
325
Renecke W.
Jonathan Witt
73
Skipper A.
Glindtvad W.
254
Patrick Tjornelund
Boje-Larsen L.
512
Andreas Lausen
Poul Kallsberg
1014
Kolawole J.
Mikkel Mouritz
118
Mikail Maden
Schmidt N.
1211
Bjur P.
Saman Jalaei
227
Lucas From
Heiselberg F.
980
Brajanac M.
Tobias Arndal
8Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.1 | Bàn thắng | 1.5 |
| 1.1 | Bàn thua | 1.9 |
| 14 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.2 |
| 4.7 | Phạt góc | 4.7 |
| 2 | Thẻ vàng | 1.5 |
| 13.6 | Phạm lỗi | 9.5 |
| 45.1% | Kiểm soát bóng | 49.3% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 17% | 14% | 1~15 | 15% | 14% |
| 12% | 16% | 16~30 | 15% | 21% |
| 17% | 16% | 31~45 | 13% | 10% |
| 17% | 20% | 46~60 | 15% | 17% |
| 25% | 12% | 61~75 | 13% | 21% |
| 10% | 22% | 76~90 | 25% | 14% |