KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

VĐQG Thụy Điển
18/04 00:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
VĐQG Thụy Điển
Cách đây
23-04
2026
Elfsborg
Djurgardens
5 Ngày
VĐQG Thụy Điển
Cách đây
26-04
2026
Djurgardens
Hammarby
8 Ngày
VĐQG Thụy Điển
Cách đây
05-05
2026
Djurgardens
IFK Goteborg
17 Ngày
VĐQG Thụy Điển
Cách đây
24-04
2026
Malmo FF
IK Sirius FK
6 Ngày
VĐQG Thụy Điển
Cách đây
28-04
2026
AIK Solna
Malmo FF
10 Ngày
VĐQG Thụy Điển
Cách đây
03-05
2026
Malmo FF
Mjallby AIF
15 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Djurgardens và Malmo FF vào 00:00 ngày 18/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Max Larsson
90+4'
90+2'
Bleon KurtulusSead Haksabanovic
Leon HienJacob Une Larsson
89'
82'
Daniel Tristan Gudjohnsen
75'
Daniel Tristan GudjohnsenErik Botheim
Joel AsoroPatric Karl Emil Aslund
75'
Peter LanghoffHampus Finndell
75'
74'
Arnor SigurdssonOscar Sjostrand
74'
Johan KarlssonJens Stryger Larsen
Miro Tenho
68'
61'
Sead HaksabanovicOtto Rosengren
58'
Adrian SkogmarTheodor Lundbergh
56'
Theodor Lundbergh
45'
Oscar Sjostrand
Jeppe OkkelsLars Erik Oskar Fallenius
35'
Piotr Johansson
24'

Đội hình

Chủ 4-2-3-1
4-4-2 Khách
35
Rinne J.
Olsen R.
1
24
Max Larsson
Stryger Larsen J.
17
4
Une-Larsson J.
Jansson P.
18
5
Tenho M.
Rosler C.
19
2
Johansson P.
Busanello
25
20
Siltanen M.
Ali T.
22
14
Finndell H.
Rosengren O.
7
15
Fallenius O.
Theodor Lundbergh
47
16
B.Hegland
Sjostrand O.
24
8
P.Åslund
Haksabanovic S.
29
9
K.Lien
Botheim E.
20
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
2.3Bàn thắng1.4
0.9Bàn thua1.2
6.6Bị sút trúng mục tiêu9.5
7Phạt góc4.5
1.7Thẻ vàng2.1
9.8Phạm lỗi12
57.1%Kiểm soát bóng53.8%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
16%8%1~152%9%
16%13%16~3025%20%
18%30%31~4516%23%
10%16%46~6013%13%
10%13%61~7516%11%
26%16%76~9022%20%