KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
18/04 00:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
22-04
2026
Konyaspor
Fenerbahce
4 Ngày
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
27-04
2026
Galatasaray
Fenerbahce
9 Ngày
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
04-05
2026
Fenerbahce
Istanbul Buyuksehir Belediyesi
16 Ngày
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
25-04
2026
Kayserispor
Rizespor
7 Ngày
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
04-05
2026
Rizespor
Konyaspor
16 Ngày
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
11-05
2026
Eyupspor
Rizespor
23 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Fenerbahce và Rizespor vào 00:00 ngày 18/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+8'
Modibo SagnanYahia Fofana
Oguz AydinAnderson Souza Conceicao Talisca
90+7'
Mert MuldurNelson Cabral Semedo
90+6'
90+1'
Adedire MebudeIbrahim Olawoyin
87'
Taha SahinCasper Hojer Nielsen
Muhammed Kerem AkturkogluAnthony Musaba
86'
82'
Giannis PapanikolaouTaylan Antalyali
81'
Modibo SagnanLoide Augusto
81'
Emir OrtakayaValentin Mihaila
Anderson Souza Conceicao Talisca
80'
79'
Yahia Fofana
Anderson Souza Conceicao Talisca
77'
72'
Samet Akaydin
Ismail YuksekSidiki Cherif
70'
68'
Valentin Mihaila
Anderson Souza Conceicao Talisca
64'
61'
Samet Akaydin
Levent Munir MercanArchie Brown
55'
Anthony MusabaNene Dorgeles
55'
47'
Ali SoweValentin Mihaila
40'
Casper Hojer Nielsen
38'
Loide Augusto
36'
Taylan Antalyali
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-1-4-1 Khách
31
Ederson
Fofana Y.
753
Brown A.
Pala M.
544
Soyuncu C.
A.Mocsi
437
Skriniar M.
Akaydin S.
327
Semedo N.
Hojer C.
56
Guendouzi M.
Antalyali T.
1417
Kante N.
Loide Augusto
509
Akturkoglu K.
I.Olawoyin
1094
Talisca A.
Laci Q.
2045
Dorgeles N.
Mihaila V.
726
S.Chérif
Sowe A.
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.1 | Bàn thắng | 1.6 |
| 1.2 | Bàn thua | 1.4 |
| 11.5 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.9 |
| 8 | Phạt góc | 4.7 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 9.9 | Phạm lỗi | 14.6 |
| 59.8% | Kiểm soát bóng | 49.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 7% | 20% | 1~15 | 20% | 11% |
| 13% | 9% | 16~30 | 20% | 13% |
| 19% | 16% | 31~45 | 20% | 15% |
| 16% | 20% | 46~60 | 16% | 13% |
| 19% | 9% | 61~75 | 13% | 20% |
| 23% | 24% | 76~90 | 10% | 26% |