KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

League 1 Đan Mạch
18/04 00:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
League 1 Đan Mạch
Cách đây
22-04
2026
Hvidovre IF
Kolding IF
4 Ngày
League 1 Đan Mạch
Cách đây
25-04
2026
Hillerod Fodbold
Kolding IF
7 Ngày
League 1 Đan Mạch
Cách đây
03-05
2026
Kolding IF
Hvidovre IF
15 Ngày
League 1 Đan Mạch
Cách đây
21-04
2026
AC Horsens
Esbjerg FB
3 Ngày
League 1 Đan Mạch
Cách đây
25-04
2026
Hvidovre IF
AC Horsens
7 Ngày
League 1 Đan Mạch
Cách đây
03-05
2026
Esbjerg FB
AC Horsens
15 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Kolding IF và AC Horsens vào 00:00 ngày 18/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Hans Hollsberg
90'
82'
John BotegiJulius Madsen
77'
Alagie SaineKristian Kirkegaard
76'
Roko BaturinaAdrian Runason Justinussen
Meinhard OlsenPontus Texel
70'
70'
Gudlaugur Victor Palsson
66'
Ivan MilicevicYamirou Ouorou
Nebiyou PerryCasper Jorgensen
59'
Nemanja NedicDoj M.
59'
Mikael IngebrigtsenJeffrey Adjei Broni
59'
58'
Yamirou OuorouKarlo Lusavec
Hans HollsbergFrederik Moller
46'

Đội hình

Chủ 3-4-3
4-2-3-1 Khách
28
Adam Danko
Delac M.
1
3
Albert Norager
Palsson V.
26
5
Leifsson A.
Mikkel Kupijbida
35
21
Doj M.
Kolskogen O. M.
24
22
Isak Taannander
Tape C.
12
20
Magnus Saaby
Adam Herdonsson
17
4
Lesniak F.
Lusavec K.
20
44
Texel P.
Yamirou Ouorou
27
24
Jorgensen C.
Julius Madsen
14
16
Jeffrey Adjei Broni
Kirkegaard K.
10
12
Frederik Moller
Justinussen A.
15
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.4Bàn thắng1.1
1Bàn thua1.5
13.6Bị sút trúng mục tiêu10
5.6Phạt góc2.6
1.8Thẻ vàng2.3
11.7Phạm lỗi14
50.1%Kiểm soát bóng42%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
10%20%1~158%7%
15%16%16~3011%12%
21%20%31~4516%21%
17%11%46~6022%21%
10%16%61~7513%7%
23%13%76~9027%29%