KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
League 1 Đan Mạch
18/04 00:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
League 1 Đan Mạch
Cách đây
24-04
2026
Aalborg BK
B93 Copenhagen
6 Ngày
League 1 Đan Mạch
Cách đây
26-04
2026
B93 Copenhagen
Middelfart
8 Ngày
League 1 Đan Mạch
Cách đây
03-05
2026
Herfolge Boldklub Koge
B93 Copenhagen
15 Ngày
League 1 Đan Mạch
Cách đây
22-04
2026
Hobro I.K.
Herfolge Boldklub Koge
4 Ngày
League 1 Đan Mạch
Cách đây
26-04
2026
Herfolge Boldklub Koge
Aalborg BK
8 Ngày
League 1 Đan Mạch
Cách đây
03-05
2026
Herfolge Boldklub Koge
B93 Copenhagen
15 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa B93 Copenhagen và Herfolge Boldklub Koge vào 00:00 ngày 18/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Carl Bjork
90+3'
87'
Lukas AchtonAlfred Gothler
Julius VoldbyMikkel Wohlgemuth
86'
82'
Marcel Romer
81'
Basem AlkhoudariSilas Hald
79'
Mohamad Fakhri Al naser
Muhammad Huzaifa
75'
Vito Hammershoj MistratiTobias Blidegn
72'
Yasin Belhadj
72'
Joseph KinfulEmil Christensen
71'
62'
Viktor SorensenSilas Hald
61'
Mohamad Fakhri Al naserErkan Semovski
Carl BjorkRoni Arabaci
61'
57'
Viktor Sorensen
39'
Alfred GothlerTobias Thomsen
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
5-3-2 Khách
1
Aris Vaporakis
Noah Sommergaard
2912
Huzaifa M.
Viktor Sorensen
144
Wilhelm Nilsson
Westergren M.
235
Emil Christensen
Jakobsen M.
222
Henriksen L.
Laurits Bust
26
Wohlgemuth M.
Silas Hald
1616
Tobias Blidegn
Jensen M.
717
Belhadj Y.
Romer M.
2711
Ahmad A.
Erkan Semovski
197
Roni Arabaci
Gothler A.
2023
Risbjerg C.
Thomsen T.
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.6 | Bàn thắng | 1.8 |
| 1.8 | Bàn thua | 1.2 |
| 12.6 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.2 |
| 5.2 | Phạt góc | 5 |
| 1.1 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 11 | Phạm lỗi | 12.5 |
| 54.1% | Kiểm soát bóng | 49.3% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 10% | 8% | 1~15 | 16% | 12% |
| 10% | 6% | 16~30 | 12% | 10% |
| 22% | 18% | 31~45 | 16% | 13% |
| 14% | 22% | 46~60 | 19% | 15% |
| 16% | 20% | 61~75 | 17% | 22% |
| 26% | 22% | 76~90 | 17% | 18% |