KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Nam Phi
18/04 00:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Nam Phi
Cách đây
23-04
2026
Mamelodi Sundowns
Stellenbosch FC
5 Ngày
VĐQG Nam Phi
Cách đây
26-04
2026
Polokwane City FC
Stellenbosch FC
8 Ngày
VĐQG Nam Phi
Cách đây
06-05
2026
Stellenbosch FC
Orlando Pirates
18 Ngày
VĐQG Nam Phi
Cách đây
25-04
2026
Sekhukhune United
Marumo Gallants
7 Ngày
VĐQG Nam Phi
Cách đây
06-05
2026
Chippa United FC
Sekhukhune United
18 Ngày
VĐQG Nam Phi
Cách đây
10-05
2026
Sekhukhune United
Kaizer Chiefs
22 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Stellenbosch FC và Sekhukhune United vào 00:30 ngày 18/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Wayde JoosteDevon Titus
87'
Omega MdakaAsekho Tiwani
83'
Ashley CupidoTshegofatso Mabaso
83'
80'
Olerato MandiLehlohonolo Bradley Mojela
80'
Toaster NsabataRenaldo Leaner
Chumani Butsaka
68'
66'
Bright NdlovuMakgalwa Keletso
57'
Tshepo MokoaneShaune Mogaila
57'
Daniel CardosoCoetzee Rivaldo
Genino Tyrell Palace
39'
Kazie Godswill
24'
Đội hình
Chủ 4-4-2
4-2-3-1 Khách
17
Sage Lottering
Renaldo Leaner
1613
Tiwani A.
Mashiloane T.
299
Olisa Ndah
Yamba T.
2924
Thabo Brendon Moloisane
Coetzee Rivaldo
4416
Godswill K.
Letlapa V.
2533
Butsaka C.
Monare T.
819
Genino Tyrell Palace
Mkhize Siphesihle
1521
Mthiyane M.
Mojela L. B.
2129
Mokobodi T.
Mogaila S.
1237
Mabasa T.
Makgalwa Keletso
734
Titus D.
Ndlovu B.
3Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.9 | Bàn thắng | 1 |
| 0.8 | Bàn thua | 0.8 |
| 8.6 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.7 |
| 4.7 | Phạt góc | 4.5 |
| 2.4 | Thẻ vàng | 2.6 |
| 16.9 | Phạm lỗi | 13.2 |
| 48.6% | Kiểm soát bóng | 55.1% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 10% | 20% | 1~15 | 13% | 12% |
| 13% | 2% | 16~30 | 6% | 12% |
| 20% | 14% | 31~45 | 27% | 19% |
| 26% | 17% | 46~60 | 11% | 12% |
| 6% | 20% | 61~75 | 9% | 19% |
| 23% | 22% | 76~90 | 23% | 19% |