KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng hai Pháp
18/04 01:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng hai Pháp
Cách đây
25-04
2026
Grenoble
Le Mans
7 Ngày
Hạng hai Pháp
Cách đây
03-05
2026
Le Mans
Stade Reims
15 Ngày
Hạng hai Pháp
Cách đây
09-05
2026
Bastia
Le Mans
21 Ngày
Hạng hai Pháp
Cách đây
25-04
2026
Clermont Foot
Bastia
7 Ngày
Hạng hai Pháp
Cách đây
03-05
2026
Montpellier
Clermont Foot
15 Ngày
Hạng hai Pháp
Cách đây
09-05
2026
Clermont Foot
Guingamp
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Le Mans và Clermont Foot vào 01:00 ngày 18/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
85'
Adrien HunouIbrahim Coulibaly
Theo EyoumNoa Boisse
84'
Noa Boisse
81'
William HarhouzAntoine Rabillard
76'
Alexandre LaurayMilan Robin
76'
73'
Maidine DouaneIlhan Fakili
73'
E.CanteroAbdoul Kader Bamba
Erwan ColasDame Gueye
68'
Edwin QuarshieAdil Bourabaa
68'
65'
Henri SaivetJohan Gastien
64'
Axel CamblanEl Hadj Kone
Dame GueyeAdil Bourabaa
57'
4'
El Hadj Kone
Đội hình
Chủ 3-1-4-2
5-4-1 Khách
98
Nicolas Kocik
Guivarch T.
305
Voyer H.
Coulibaly I.
9317
Yohou S.
Caufriez M.
531
N.Boissé
Sow S.
429
Bretelle L.
Salmier Y.
2122
Calodat L.
Kone E. H.
3811
Bourabaa A.
Fakili I.
2924
Robin M.
Baallal A.
218
Buades L.
Gastien J.
2525
Gueye D.
Bamba K.
329
Rabillard A.
Diedhiou F.
18Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.9 | Bàn thắng | 1.3 |
| 1.4 | Bàn thua | 1.5 |
| 8 | Bị sút trúng mục tiêu | 8.7 |
| 6 | Phạt góc | 3.9 |
| 2.6 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 16.8 | Phạm lỗi | 13.4 |
| 53.7% | Kiểm soát bóng | 50.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 10% | 8% | 1~15 | 8% | 16% |
| 18% | 16% | 16~30 | 14% | 9% |
| 20% | 8% | 31~45 | 17% | 20% |
| 10% | 25% | 46~60 | 28% | 13% |
| 14% | 19% | 61~75 | 11% | 13% |
| 26% | 22% | 76~90 | 20% | 23% |