KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Hạng 2 Hà Lan
18/04 01:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Hạng 2 Hà Lan
Cách đây
21-04
2026
FC Den Bosch
Jong Utrecht
3 Ngày
Hạng 2 Hà Lan
Cách đây
25-04
2026
Jong Ajax Amsterdam
Jong Utrecht
7 Ngày
Hạng 2 Hà Lan
Cách đây
25-04
2026
FC Eindhoven
Helmond Sport
7 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Jong Utrecht và FC Eindhoven vào 01:00 ngày 18/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+3'
Bryson A.
84'
Bryson A.
Massien Ghaddari
82'
Jessey SneijderNoa Dundas
81'
78'
Bryson A.Kevin van Veen
Bjorn MenzoLaaouina D.
72'
Massien GhaddariTijn van den Boggende
68'
Sil van der Wegen
68'
Neal ViereckZidane Iqbal
68'
64'
Boris van SchuppenXander Blomme
64'
Sven BlummelEdoly Lukoki Mateso
Tijn van den BoggendeNoa Dundas
47'
46'
Niels van BerkelJohn Neeskens
46'
van de Wetering M.Sven Simons
Tijn van den BoggendeZidane Iqbal
24'
Rafik el Arguioui
22'
21'
John Neeskens
Per Kloosterboer
13'

Đội hình

Chủ 4-3-3
4-4-2 Khách
1
Mees Eppink
Jort Borgmans
1
5
Laaouina D.
Essers C.
22
14
Per Kloosterboer
Ali H.
29
3
Wessel Kooy
John Neeskens
33
2
Beulens N.
Sven Simons
8
10
R.El Arguioui
Lukoki Mateso E.
23
8
Iqbal Z.
Blomme X.
16
6
Dundas N.
Huisman D.
5
11
Blake A.
Simons T.
2
9
Tijn van den Boggende
van Veen K.
9
7
Demircan E.
Thijs Muller
21
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
0.8Bàn thắng1.4
1.5Bàn thua1.9
14.3Bị sút trúng mục tiêu13.5
3.5Phạt góc5
1.1Thẻ vàng1.7
14.2Phạm lỗi14.4
49%Kiểm soát bóng43.6%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
13%19%1~1521%16%
13%13%16~3019%13%
17%17%31~451%5%
21%15%46~6012%13%
15%10%61~7519%18%
19%23%76~9025%31%