KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng 2 Hà Lan
18/04 01:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng 2 Hà Lan
Cách đây
25-04
2026
Jong AZ Alkmaar
Roda JC Kerkrade
7 Ngày
Hạng 2 Hà Lan
Cách đây
25-04
2026
Emmen
De Graafschap
7 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Roda JC Kerkrade và Emmen vào 01:00 ngày 18/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Jerome DeomLucas Beerten
83'
Luca MaioranoIman Griffith
83'
Jack Cooper LoveJoey Mueller
83'
82'
Gijs Bolk
77'
Romano PostemaFreddy Quispel
73'
Casper Staring
Reda El MelianiKoen Jansen
71'
67'
Lukas Larsen
67'
Noam Emeran
62'
Daniel BeukersJulien Mesbahi
62'
Stan van ManenTim Geypens
62'
Romano PostemaRodney Kongolo
Cain SeedorfMichael Breij
61'
47'
Julien Mesbahi
46'
Noam EmeranChiel Sunder
Joshua Nisbet
45+1'
Koen JansenJoey Mueller
17'
14'
Tim Geypens
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-3-1-2 Khách
1
Justin Treichel
Unbehaun L.
385
Koen Jansen
Julien Mesbahi
2433
Van den Buijs D.
Ostergaard C.
43
Tol M.
Gijs Bolk
3422
Kruiver J.
Larsen L.
174
Nisbet J.
Staring C.
615
Lucas Beerten
Kongolo R.
2511
Griffith I.
Geypens
58
Muller J. P.
Freddy Quispel
1214
Breij M.
Postema R.
99
van den Hurk A.
Chiel Sunder
15Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.4 | Bàn thắng | 1.3 |
| 1 | Bàn thua | 2.2 |
| 12.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 14.7 |
| 5.9 | Phạt góc | 5.7 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 2.6 |
| 9.4 | Phạm lỗi | 14.2 |
| 54.8% | Kiểm soát bóng | 52.5% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 3% | 15% | 1~15 | 17% | 13% |
| 23% | 13% | 16~30 | 17% | 18% |
| 16% | 15% | 31~45 | 23% | 20% |
| 16% | 15% | 46~60 | 12% | 16% |
| 14% | 13% | 61~75 | 8% | 11% |
| 25% | 28% | 76~90 | 21% | 18% |