KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Iceland
17/04 23:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Iceland
Cách đây
23-04
2026
Hafnarfjordur FH
Valur
5 Ngày
VĐQG Iceland
Cách đây
28-04
2026
Stjarnan Gardabaer
Valur
10 Ngày
VĐQG Iceland
Cách đây
03-05
2026
Valur
KR Reykjavik
15 Ngày
VĐQG Iceland
Cách đây
23-04
2026
IBV Vestmannaeyjar
KR Reykjavik
5 Ngày
VĐQG Iceland
Cách đây
28-04
2026
Fram Reykjavik
IBV Vestmannaeyjar
10 Ngày
VĐQG Iceland
Cách đây
04-05
2026
IBV Vestmannaeyjar
Breidablik
16 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Valur và IBV Vestmannaeyjar vào 23:30 ngày 17/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+3'
Felix Orn Fridriksson
Andi HotiDagur Gardarson
90+2'
Orri Sigurdur OmarssonAlbin Skoglund
87'
Emil Nonnu SigurbjornssonAdam Palsson
87'
76'
Halldor Jon Sigurdur ThordarsonMilan Tomic
76'
Arnor Ingi KristinssonBjarki Bjorn Gunnarsson
Jakob Franz Palsson
76'
Holmar Orn Eyjolffson
74'
Birkir HeimissonBjarni Mark Antonsson
67'
Ingimar Torbjornsson StoleMyles Veldman
66'
63'
Liam JeffsFilip Stuparevic
63'
Milan Tomic
46'
Vítor PiscoViggo Valgeirsson
Hordur Ingi Gunnarsson
46'
45+2'
Bjarki Bjorn Gunnarsson
Lukas Logi Heimisson
30'
22'
Arnar Breki GunnarssonAlex Freyr Hilmarsson
21'
Felix Orn Fridriksson
Đội hình
Chủ 4-3-3
4-3-3 Khách
18
Schram F.
Zapytowski M.
124
Myles Veldman
Jezdimirovic M.
1615
Eyjolfsson H. O.
Sigurdur Arnar Magnusson
221
Jakob Franz Palsson
Edeland M.
43
Gunnarsson H.
Fridriksson F.
2612
Haraldsson T.
Hilmarsson A.
256
Antonsson B.
Valgeirsson V.
1014
Albin Skoglund
Tomic M.
617
Heimisson L.
Bjarki Bjorn Gunnarsson
819
Dagur Gardarson
Hlynsson R.
2723
Palsson A.
F.Stuparević
11Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.2 | Bàn thắng | 1.5 |
| 2.5 | Bàn thua | 1.7 |
| 12.6 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.9 |
| 4.8 | Phạt góc | 3.1 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 3.2 |
| 12.2 | Phạm lỗi | 11.2 |
| 47.2% | Kiểm soát bóng | 47.7% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 9% | 8% | 1~15 | 24% | 4% |
| 14% | 19% | 16~30 | 12% | 26% |
| 22% | 21% | 31~45 | 18% | 17% |
| 12% | 6% | 46~60 | 12% | 15% |
| 16% | 17% | 61~75 | 17% | 8% |
| 24% | 27% | 76~90 | 15% | 28% |