KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Đức
Cách đây
25-04
2026
Heidenheim
St. Pauli
7 Ngày
VĐQG Đức
Cách đây
03-05
2026
St. Pauli
Mainz
15 Ngày
VĐQG Đức
Cách đây
09-05
2026
RB Leipzig
St. Pauli
21 Ngày
VĐQG Đức
Cách đây
25-04
2026
Koln
Bayer Leverkusen
7 Ngày
VĐQG Đức
Cách đây
02-05
2026
Union Berlin
Koln
14 Ngày
VĐQG Đức
Cách đây
10-05
2026
Koln
Heidenheim
22 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa St. Pauli và Koln vào 01:30 ngày 18/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Daniel Sinani
90+6'
Martijn KaarsMathias Pereira Lage
87'
87'
Said El Mala
Mathias Pereira Lage
87'
86'
Luca Waldschmidt
84'
Jakub Kaminski
79'
Luca WaldschmidtIsak Bergmann Johannesson
79'
Felipe ChavezSebastian Soaas Sebulonsen
Conor MetcalfeAndreas Hountondji
77'
Tomoya Ando
76'
Andreas Hountondji
71'
70'
Kristoffer Lund HansenAlessio Castro Montes
Karol MetsHauke Wahl
69'
Manolis SaliakasLars Ritzka
65'
51'
Marius BulterRagnar Ache
46'
Linton MainaJan Thielmann
Đội hình
Chủ 3-4-2-1
4-4-2 Khách
22
Vasilj N.
Schwabe M.
13
Mets K.
Sebulonsen S. S.
285
Wahl H.
Simpson-Pusey J.
2215
Ando T.
Ozkacar C.
3921
Ritzka L.
Castro-Montes A.
177
Irvine J.
Thielmann J.
2920
Rasmussen M.
Johannesson I. B.
1811
Pyrka A.
Martel E.
628
Pereira Lage M.
Kaminski J.
1610
Sinani D.
Ache R.
927
Hountondji A.
El Mala S.
13Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.7 | Bàn thắng | 1.5 |
| 1.9 | Bàn thua | 1.8 |
| 13.1 | Bị sút trúng mục tiêu | 13.1 |
| 3.3 | Phạt góc | 5.4 |
| 1.5 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 9.3 | Phạm lỗi | 8.7 |
| 38.5% | Kiểm soát bóng | 45.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 9% | 17% | 1~15 | 8% | 9% |
| 9% | 13% | 16~30 | 5% | 12% |
| 29% | 8% | 31~45 | 19% | 21% |
| 16% | 15% | 46~60 | 28% | 14% |
| 12% | 6% | 61~75 | 17% | 21% |
| 19% | 39% | 76~90 | 19% | 20% |