KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng 2 Ý
Cách đây
26-04
2026
Cesena
Sampdoria
7 Ngày
Hạng 2 Ý
Cách đây
01-05
2026
Sampdoria
Alto Adige/Sudtirol
13 Ngày
Hạng 2 Ý
Cách đây
09-05
2026
Reggiana
Sampdoria
21 Ngày
Hạng 2 Ý
Cách đây
25-04
2026
Monza
Modena
6 Ngày
Hạng 2 Ý
Cách đây
01-05
2026
Mantova
Monza
13 Ngày
Hạng 2 Ý
Cách đây
09-05
2026
Monza
Empoli
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Sampdoria và Monza vào 01:30 ngày 18/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
86'
Andrea Petagna
85'
Andrea PetagnaAdam Bakoune
Edoardo SoleriNicholas Pierini
82'
Fabio DepaoliAlessandro Di Pardo
77'
Matteo RicciLiam Henderson
67'
Manuel CicconiSimone Giordano
67'
66'
Hernani Azevedo JuniorPatrick Cutrone
56'
Leonardo ColomboPedro Mba Obiang Avomo, Perico
56'
Andrea PetagnaGiuseppe Caso
Nicholas Pierini
52'
46'
Patrick CiurriaFilippo Delli Carri
Luigi CherubiniSalvatore Esposito
46'
26'
Andrea CarboniLorenzo Lucchesi
15'
Lorenzo Lucchesi
13'
Giuseppe CasoPatrick Cutrone
5'
Patrick CutroneFilippo Delli Carri
Đội hình
Chủ 4-3-3
3-4-2-1 Khách
50
Martinelli T.
Ngagne D.
2021
S.Giordano
Ravanelli L.
132
Viti M.
Filippo Delli Carri
1528
Abildgaard O.
L.Lucchesi
329
Di Pardo A.
Bakoune A.
2416
Henderson L.
Obiang P.
1494
Esposito Sa.
Pessina M.
3233
Conti F.
Birindelli S.
1977
Pierini N.
Colpani A.
2899
Brunori M.
Caso G.
3011
Begic T.
Cutrone P.
10Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.8 | Bàn thắng | 1.7 |
| 1.2 | Bàn thua | 0.8 |
| 11.6 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.1 |
| 5.2 | Phạt góc | 4.6 |
| 2.5 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 14.4 | Phạm lỗi | 12.4 |
| 49% | Kiểm soát bóng | 53.3% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 2% | 5% | 1~15 | 6% | 18% |
| 11% | 13% | 16~30 | 13% | 14% |
| 8% | 19% | 31~45 | 25% | 14% |
| 17% | 23% | 46~60 | 11% | 18% |
| 17% | 13% | 61~75 | 13% | 3% |
| 41% | 23% | 76~90 | 27% | 29% |