KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Cúp Pháp
Cách đây
22-04
2026
Lens
Toulouse
4 Ngày
VĐQG Pháp
Cách đây
25-04
2026
Stade Brestois
Lens
7 Ngày
VĐQG Pháp
Cách đây
03-05
2026
Nice
Lens
15 Ngày
Cúp Pháp
Cách đây
22-04
2026
Lens
Toulouse
4 Ngày
VĐQG Pháp
Cách đây
26-04
2026
Toulouse
AS Monaco
8 Ngày
VĐQG Pháp
Cách đây
03-05
2026
Strasbourg
Toulouse
15 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Lens và Toulouse vào 01:45 ngày 18/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Pierre GaniouAndrija Bulatovic
90+1'
88'
Mario Sauer
Andrija BulatovicAdrien Thomasson
85'
Samson BaidooFuka Arthur Masuaku
85'
76'
Mario SauerAlexis Vossah
Florian ThauvinFlorian Sotoca
72'
72'
Djibril SidibeCharlie Cresswell
Adrien Thomasson
67'
64'
Jacen Russell-RoweEmersonn
64'
Dayann MethalieAron Donnum
Saud AbdulhamidAllan Saint-Maximin
61'
Allan Saint-MaximinWesley Said
55'
Odsonne EdouardRayan Fofana
55'
46'
Pape DiopSantiago Hidalgo
Fuka Arthur Masuaku
45'
17'
Yann Gboho
16'
Yann Gboho
13'
Seny KoumbassaSantiago Hidalgo
6'
Cristhian Casseres Jr
Đội hình
Chủ 3-4-2-1
3-4-2-1 Khách
40
R.Risser
G.Restes
127
Masuaku A.
S.Koumbassa
3520
Sarr M.
Cresswell C.
425
I.Ganiou
Nicolaisen R.
214
Udol M.
Donnum A.
1528
Thomasson A.
Casseres C.
238
M.Sangaré
Vossah A.
4523
Abdulhamid S.
W.Kamanzi
1222
Said W.
Gboho Y.
107
Sotoca F.
Hidalgo S.
1138
Fofana R.
Emersonn
20Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.4 | Bàn thắng | 1 |
| 1.4 | Bàn thua | 1.8 |
| 10.9 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.2 |
| 6.3 | Phạt góc | 4.9 |
| 2.1 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 11.3 | Phạm lỗi | 13.2 |
| 51.3% | Kiểm soát bóng | 45% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 7% | 15% | 1~15 | 12% | 11% |
| 13% | 8% | 16~30 | 15% | 16% |
| 19% | 15% | 31~45 | 15% | 18% |
| 27% | 20% | 46~60 | 9% | 20% |
| 10% | 11% | 61~75 | 28% | 9% |
| 21% | 28% | 76~90 | 18% | 23% |