KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Bắc Ireland
18/04 01:45
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Bắc Ireland
Cách đây
25-04
2026
Coleraine
Glentoran FC
7 Ngày
VĐQG Bắc Ireland
Cách đây
25-04
2026
Larne FC
Dungannon Swifts
7 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Glentoran FC và Larne FC vào 01:45 ngày 18/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+6'
Logan Wallace
88'
James SimpsonAndy Ryan
83'
Rohan Ferguson
77'
Paul ONeillMatthew Lusty
Ross ClarkeJack Maloney
72'
Jordan JenkinsJoshua Daniels
72'
66'
Ronan DohertyLeroy Millar
Joseph Thomson
57'
Jordan Stewart
49'
Joseph ThomsonAaron McEneff
39'
Đội hình
Chủ
Khách
37
Jack Maloney
Leroy Millar
2110
Stewart J.
Gallagher C.
657
Daniels J.
Matt Ridley
322
Amos D.
Donnelly A.
467
McEneff A.
Sean Graham
118
Cameron Palmer
Matthew Lusty
309
Hoban P.
McEneff J.
221
Mills A.
Tomas Cosgrove
232
Cooney R.
Ferguson R.
13
Kane M.
A.Ryan
2918
Kamara MJ.
Logan Wallace
46Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.3 | Bàn thắng | 1.7 |
| 0.5 | Bàn thua | 1.1 |
| 5 | Bị sút trúng mục tiêu | 7.8 |
| 6.8 | Phạt góc | 4.5 |
| 1.8 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 54.8% | Phạm lỗi | 47.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 4% | 10% | 1~15 | 3% | 10% |
| 12% | 12% | 16~30 | 10% | 13% |
| 25% | 21% | 31~45 | 25% | 30% |
| 17% | 12% | 46~60 | 10% | 26% |
| 17% | 15% | 61~75 | 21% | 3% |
| 20% | 28% | 76~90 | 21% | 13% |