KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng Nhất Anh
18/04 02:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng Nhất Anh
Cách đây
23-04
2026
Sheffield United
Blackburn Rovers
4 Ngày
Hạng Nhất Anh
Cách đây
02-05
2026
Blackburn Rovers
Leicester City
14 Ngày
Hạng Nhất Anh
Cách đây
22-04
2026
Coventry
Portsmouth
3 Ngày
Hạng Nhất Anh
Cách đây
26-04
2026
Coventry
Wrexham
8 Ngày
Hạng Nhất Anh
Cách đây
02-05
2026
Watford
Coventry
14 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Blackburn Rovers và Coventry vào 02:00 ngày 18/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90'
Josh EcclesEphron Mason-Clarke
84'
Bobby ThomasVictor Torp
Adam ForshawTaylor Gardner-Hickman
79'
Ryan HedgesMoussa Baradji
71'
71'
Brandon Thomas-AsanteJack Rudoni
Ryoya Morishita
65'
Taylor Gardner-Hickman
65'
63'
Victor TorpFrank Ogochukwu Onyeka
62'
Haji WrightEllis Simms
62'
Romain EsseJoel Latibeaudiere
Ryoya Morishita
54'
Yuri Oliveira Ribeiro
51'
51'
Frank Ogochukwu Onyeka
Yuki Ohashi
7'
Đội hình
Chủ 3-4-2-1
3-4-2-1 Khách
22
Toth B.
Rushworth C.
1920
Cashin E.
Latibeaudiere J.
2215
McLoughlin S.
Thomas B.
438
Tom Atcheson
Kitching L.
154
Ribeiro Y.
van Ewijk M.
275
Gardner-Hickman T.
Grimes M.
631
Montgomery K.
Onyeka F.
162
Alebiosu R.
Dasilva J.
324
Baradji M.
Rudoni J.
525
Morishita R.
Mason-Clark E.
1023
Ohashi Y.
Simms E.
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.7 | Bàn thắng | 1.8 |
| 1.2 | Bàn thua | 0.6 |
| 11.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.4 |
| 4.8 | Phạt góc | 5.5 |
| 2 | Thẻ vàng | 1.4 |
| 9.2 | Phạm lỗi | 10.5 |
| 42.4% | Kiểm soát bóng | 52.5% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 12% | 17% | 1~15 | 7% | 11% |
| 12% | 7% | 16~30 | 17% | 8% |
| 29% | 25% | 31~45 | 21% | 13% |
| 3% | 21% | 46~60 | 14% | 19% |
| 12% | 8% | 61~75 | 12% | 25% |
| 29% | 19% | 76~90 | 26% | 22% |